STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054307009737 CAO KHÁNH LINH 26/09/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.25 9.00 9.00 405 M03 26.25 0.75 26.63
2 054307002515 TRẦN QUỲNH TRÖC NY 07/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.88 8.88 405 M03 26.01 0.50 26.28
3 054307000185 LÊ THỊ HÀ YÊN 30/01/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.00 9.00 8.50 405 M03 25.50 0.75 25.95
4 054307007562 HUỲNH ĐOÀN KIM YẾN 12/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 8.38 8.38 405 M03 25.26 0.50 25.58
5 054307009765 HUỲNH NGỌC KHÁNH LINH 03/08/2007 Nữ 2 07a Phú Yên 9.00 8.25 7.25 405 M03 24.50 1.25 25.42
6 054307003665 KSOR H' XƠNI 04/01/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.00 7.75 8.00 405 M03 22.75 2.75 25.41
7 054306008809 NGUYỄN DIỆP ANH 16/12/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 7.94 9.13 405 M09 25.07 0.50 25.40
8 054307003639 NGUYỄN VÕ YẾN NHI 06/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 8.25 8.75 405 M03 25.00 0.50 25.33
9 054307000036 HUỲNH DIỄM HƢƠNG 28/01/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.00 8.25 8.50 405 M03 24.75 0.75 25.28
10 054307007457 TRẦN XUÂN MAI 08/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 9.00 8.63 405 M03 24.88 0.50 25.22
11 054307002074 TRẦN VÕ KỲ DIỆU 17/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 8.44 9.13 405 M03 24.82 0.50 25.17
12 054307009306 LA LAN THỊ MY 24/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.75 7.13 7.38 405 M03 22.26 2.75 25.01
13 054307002823 NGUYỄN ĐĂNG KHÁNH 24/12/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.50 8.38 8.50 405 M03 24.38 0.75 24.94
NGÀNH: GIÁO DỤC MẦM NON
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
Page 1
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
14 052307003851 NGUYỄN THỊ HÀ GIANG 20/10/2007 Nữ 2 Bình Định 8.00 7.75 9.00 405 M03 24.75 0.25 24.93
15 054306005794 NGUYỄN CHÂU NHẬT NGỌC 20/08/2006 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.50 8.25 405 M03 24.75 0.25 24.93
16 054307006106 NGUYỄN LÊ HẠNH QUYÊN 20/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.75 8.25 405 M03 24.50 0.50 24.87
17 054307002439 NGUYỄN TRẦN ÁNH HỒNG 21/02/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.75 8.00 8.50 405 M03 24.25 0.75 24.83
18 054306001388 MAI THỊ HUYỀN TRANG 20/04/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 7.75 8.13 405 M03 24.38 0.50 24.75
19 064307000225 NGUYỄN THỊ KIM HUỆ 01/01/2007 Nữ 2 Gia Lai 7.50 8.75 8.25 405 M03 24.50 0.25 24.68
20 054307006677 NGUYỄN THỊ THU LÊ 26/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 8.38 7.38 405 M03 24.26 0.50 24.64
21 054307006114 NGUYỄN THỊ MỸ DIỆP 05/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 8.50 8.00 405 M03 24.25 0.50 24.63
22 054307006283 NGUYỄN THUỲ DUYÊN 04/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.13 8.25 405 M03 24.38 0.25 24.57
23 054307005415 NGUYỄN THỊ TRÖC LAM 06/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 8.13 8.50 405 M03 24.38 0.25 24.57
24 038307000096 HOÀNG THỊ DIỆU LINH 06/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.00 8.00 7.38 405 M03 24.38 0.25 24.57
25 054307002006 TRƢƠNG THỤC DUYÊN 05/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.19 8.13 405 M03 24.32 0.25 24.51
26 054307003879 NAY HỜ NHUNG 23/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.00 6.88 7.88 405 M03 21.76 2.75 24.51
27 054307008021 KSƠR HỜ TRÂM 06/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 8.25 7.25 405 M03 21.75 2.75 24.50
28 054307009403 BÙI THANH NGÂN 19/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.38 8.38 405 M03 24.26 0.25 24.45
29 054307005304 NGUYỄN THỊ KIM THÀNH 18/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.75 8.63 8.88 405 M03 24.26 0.25 24.45
30 054307006103 TRẦN NGUYỄN THÙY TRANG 17/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 8.38 8.38 405 M03 24.01 0.50 24.41
31 054307009448 NGUYỄN VÕ NHẬT THIỆN 14/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 8.00 8.00 405 M03 24.00 0.50 24.40
Page 2
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
32 054307001803 PHAN THỊ THANH BÌNH 05/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 8.56 8.38 405 M03 23.94 0.50 24.34
33 054307008368 TRẦN NGUYỄN BẢO AN 30/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.13 8.00 405 M03 24.13 0.25 24.33
34 054307005986 LƢƠNG THỊ THU TRANG 30/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 7.75 8.38 405 M03 24.13 0.25 24.33
35 052307005036 NGUYỄN THỊ SÁNG 10/06/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 7.75 7.88 405 M03 23.88 0.50 24.29
36 054307006576 NGUYỄN TÖ VY 06/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 8.25 7.88 405 M03 23.88 0.50 24.29
37 054307002157 NGUYỄN THỊ NHẬT HÂN 17/08/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.75 7.63 7.25 405 M03 23.63 0.75 24.27
38 054307004922 LÊ THỊ MINH THY 14/04/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.50 6.75 7.25 405 M03 21.50 2.75 24.25
39 054307009095 VÕ LINH CHI 15/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 7.13 9.13 405 M03 23.76 0.50 24.18
40 054306008117 HUỲNH THỊ ÁNH HỒNG 09/07/2006 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 7.63 8.38 405 M03 23.76 0.50 24.18
41 054307008470 LÊ THỊ ÁNH KIỀU 14/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.75 7.50 7.50 405 M03 23.75 0.50 24.17
42 066307004682 ĐỖ THỊ YẾN NHI 24/09/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.50 8.00 8.00 405 M03 23.50 0.75 24.15
43 054307005585 NGUYỄN TRẦN THUỲ DƢƠNG 06/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.25 8.38 7.25 405 M03 23.88 0.25 24.08
44 054307005006 TRẦN TUYẾT PHÖC 23/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 7.88 7.75 405 M03 23.63 0.50 24.05
45 054307007482 LÊ NHẬT MINH THƢ 02/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 8.38 8.50 405 M03 23.63 0.50 24.05
46 054307004696 ĐỖ THỊ MINH TRÀ 05/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.13 7.25 405 M03 23.63 0.50 24.05
47 054307001541 PHAN THỊ HOÀN VŨ 22/06/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.00 8.13 8.25 405 M03 23.38 0.75 24.04
48 054307004812 LÊ MO THỊ BÍCH CHUNG 02/10/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 7.25 7.75 405 M03 21.25 2.75 24.00
Danh sách này có 48 thí sinh trúng tuyển
Page 3
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054307000733 LÊ HỒNG PHÖC 15/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.25 8.50 10.00 100 C00 27.75 0.25 27.83
2 072307004278 HÀ THÁI HỒNG 06/02/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 8.50 7.75 9.75 100 C00 26.00 2.75 27.47
3 054307008903 QUÁCH TRẦN NHƢ QUỲNH 12/02/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 8.25 8.25 9.00 100 C00 25.50 2.75 27.15
4 040307023521 ĐẶNG KIM TÖ 27/12/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 8.50 7.75 9.00 100 C00 25.25 2.75 26.99
5 054307001751 NGUYỄN THỊ THU HỒNG 08/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.75 9.00 100 C00 26.75 0.50 26.97
6 067207002271 HOÀNG ANH PHÚC 04/06/2007 Nam 2NT Đắk Nông 8.25 9.25 9.25 100 C00 26.75 0.50 26.97
7 040307027238 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 02/12/2007 Nữ 2 Nghệ An 8.50 8.75 9.50 100 C00 26.75 0.25 26.86
8 054307006331 VÕ THỊ YẾN NHI 18/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.00 8.50 9.25 100 C00 26.75 0.25 26.86
9 064307014128 TĂNG THỊ HỒNG GẤM 07/02/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.50 8.50 9.50 100 C00 26.50 0.75 26.85
10 066307013257 NGUYỄN THỊ LINH 09/08/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.75 9.50 9.25 100 C00 26.50 0.75 26.85
11 054307002039 NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC 09/04/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.75 8.50 9.25 100 C00 26.50 0.75 26.85
12 038207022402 SÙNG A CO 02/08/2007 Nam 1 01 Thanh Hoá 7.50 8.75 8.75 100 C00 25.00 2.75 26.83
13 038207022063 TRƢƠNG ANH CƢỜNG 18/01/2007 Nam 1 01 Thanh Hoá 8.00 8.00 9.00 100 C00 25.00 2.75 26.83
14 064307001752 SIU NGA 24/09/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 8.00 8.50 8.50 100 C00 25.00 2.75 26.83
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Page 4
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
15 067307007325 NÔNG THỊ THÙY TRANG 25/10/2007 Nữ 1 01 Đắk Nông 7.50 8.00 9.50 100 C00 25.00 2.75 26.83
16 066307001866 TRIỆU THỊ TÖ UYÊN 15/04/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 8.00 8.50 8.50 100 C00 25.00 2.75 26.83
17 054207009822 ĐOÀN PHAN THÀNH AN 09/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 9.00 10.00 100 C00 26.50 0.50 26.73
18 064207008728 BÙI ĐÌNH DŨNG 24/02/2007 Nam 2NT Gia Lai 8.00 8.50 10.00 100 C00 26.50 0.50 26.73
19 054307002655 NGUYỄN THỊ GIA HUỆ 25/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 9.00 9.25 100 C00 26.50 0.50 26.73
20 042306007099 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 07/03/2006 Nữ 2NT Hà Tĩnh 9.00 9.00 8.50 100 C00 26.50 0.50 26.73
21 037307002365 PHẠM THỊ HỒNG MY 10/02/2007 Nữ 2NT Ninh Bình 7.75 9.00 9.75 100 C00 26.50 0.50 26.73
22 054307007693 PHẠM NGỌC HOÀI NHIÊN 05/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 8.50 9.50 100 C00 26.50 0.50 26.73
23 060206011435 NGUYỄN VĂN THÀNH 09/06/2006 Nam 2NT Bình Thuận 7.25 9.75 9.50 100 C00 26.50 0.50 26.73
24 054307006497 TRƢƠNG NGỌC TRINH 07/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.75 9.00 8.75 100 C00 26.50 0.50 26.73
25 040307013399 LÊ THỊ UYÊN 08/02/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.25 9.25 9.00 100 C00 26.50 0.50 26.73
26 054206001898 NAY MÔ Y ANH 11/04/2006 Nam 1 01 Phú Yên 6.50 8.50 9.75 100 C00 24.75 2.75 26.68
27 040307003386 HÀ THỊ MAI LINH 02/10/2007 Nữ 1 01 Nghệ An 7.75 8.25 8.75 100 C00 24.75 2.75 26.68
28 038207031202 HƠ ĐỒNG MINH 25/06/2007 Nam 1 01 Thanh Hoá 7.75 8.25 8.75 100 C00 24.75 2.75 26.68
29 066307012533 LÊ THỊ THU PHƢƠNG 25/02/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 8.00 7.75 9.00 100 C00 24.75 2.75 26.68
30 062307005556 LÊ CHU NGỌC BÍCH 08/07/2007 Nữ 1 Kon Tum 8.25 9.00 9.00 100 C00 26.25 0.75 26.63
31 066307009939 NGUYỄN THỊ NGỌC SƢƠNG 15/12/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.00 9.50 9.75 100 C00 26.25 0.75 26.63
32 019307009646 TRẦN HỒNG THƢƠNG 23/11/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.50 9.00 8.75 100 C00 26.25 0.75 26.63
Page 5
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
33 045307007890 LÊ PHƢƠNG UYÊN 01/08/2007 Nữ 1 Quảng Trị 8.00 8.50 9.75 100 C00 26.25 0.75 26.63
34 052307013298 TRẦN THỊ THANH HẰNG 14/01/2007 Nữ 2 Bình Định 8.50 9.00 9.00 100 C00 26.50 0.25 26.62
35 054207006163 LÊ GIA LUẬT 11/08/2007 Nam 2 Phú Yên 7.75 9.50 9.25 100 C00 26.50 0.25 26.62
36 052307009060 VÕ THỊ TRANG 04/06/2007 Nữ 2 Bình Định 8.50 8.25 9.75 100 C00 26.50 0.25 26.62
37 054207004135 KSƠR Y LÓC 16/10/2007 Nam 1 01 Phú Yên 6.25 8.75 9.50 100 C00 24.50 2.75 26.52
38 062307003220 ĐINH THỊ HUYỀN MI 25/11/2007 Nữ 1 01 Kon Tum 7.25 7.75 9.50 100 C00 24.50 2.75 26.52
39 038206012243 HÀ VĂN THÔNG 17/09/2006 Nam 1 01 Thanh Hoá 7.75 8.25 8.50 100 C00 24.50 2.75 26.52
40 054307002790 KSƠR HỜ THÖY 06/09/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.00 8.50 9.00 100 C00 24.50 2.75 26.52
41 064307000868 KPĂ H' TRI 15/01/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 7.75 8.50 8.25 100 C00 24.50 2.75 26.52
42 038303014099 LÊ PHẠM THỊ ANH 11/03/2003 Nữ 3 Thanh Hoá 9.25 8.75 8.50 100 C00 26.50 0.00 26.50
43 064307006478 TRƢƠNG THỊ NGỌC ÁNH 29/10/2007 Nữ 2NT Gia Lai 8.75 8.50 9.00 100 C00 26.25 0.50 26.50
44 040307014346 TRẦN KHÁNH CHI 02/02/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.50 8.50 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50
45 042306001333 NGUYỄN THỊ MINH CHIẾN 12/07/2006 Nữ 2NT Hà Tĩnh 8.25 8.75 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50
46 052307006572 NGUYỄN NGỌC HOA 25/09/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 9.25 8.75 100 C00 26.25 0.50 26.50
47 054307005833 NGUYỄN THỊ MY 04/03/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.00 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50
48 060307000175 TRẦN THỊ THANH NHÀN 01/02/2007 Nữ 2NT Bình Thuận 7.50 9.00 9.75 100 C00 26.25 0.50 26.50
49 054306007419 TRẦN DIỄM PHÖC 14/10/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 9.50 8.50 100 C00 26.25 0.50 26.50
50 042207007910 PHẠM VĂN QUỐC 20/12/2007 Nam 2NT Hà Tĩnh 7.75 9.50 9.00 100 C00 26.25 0.50 26.50
Page 6
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
51 064307004417 NGUYỄN THỊ NGỌC THUẬN 01/09/2007 Nữ 2 07a Gia Lai 8.00 8.75 9.00 100 C00 25.75 1.25 26.46
52 064207016455 PHẠM THẾ ĐAN 13/10/2007 Nam 1 Gia Lai 8.50 8.50 9.00 100 C00 26.00 0.75 26.40
53 066307015968 NGUYỄN THỊ HẠ 14/08/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.75 8.50 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40
54 062306000483 NGUYỄN THANH HẰNG 19/11/2006 Nữ 1 Kon Tum 7.75 9.00 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40
55 064307009847 PHAN MỸ HOA 08/03/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.00 9.00 9.00 100 C00 26.00 0.75 26.40
56 062207003516 TRẦN QUANG HUY 25/12/2007 Nam 1 Kon Tum 7.25 9.50 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40
57 054307003982 ĐINH MỸ LINH 29/07/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.75 9.00 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40
58 051307007203 NGUYỄN THỊ HỒNG LỢI 31/12/2007 Nữ 1 Quảng Ngãi 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40
59 064307012445 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG 16/01/2007 Nữ 1 Gia Lai 7.25 9.00 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40
60 066306002775 NGÔ THỊ MAI XUÂN 12/04/2006 Nữ 1 Đắk Lắk 7.25 9.00 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40
61 052307013190 ĐINH THỊ HỒNG HÀ 14/03/2007 Nữ 2 Bình Định 7.50 9.25 9.50 100 A00 26.25 0.25 26.38
62 054307004442 TRẦN THANH KIM HUỆ 09/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 8.75 9.00 100 C00 26.25 0.25 26.38
63 052307006962 THẠCH THỊ BÍCH THẢO 15/06/2007 Nữ 2 Bình Định 8.75 8.75 8.75 100 C00 26.25 0.25 26.38
64 044307007086 HỒ THỊ SUỐT 09/02/2007 Nữ 1 01 Quảng Bình 7.75 8.00 8.50 100 C00 24.25 2.75 26.36
65 054307007983 NGUYỄN LÊ DIỆU THI 19/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 9.10 10.00 100 C00 26.10 0.50 26.36
66 040305017686 ĐẶNG THỊ HẢI YẾN 02/05/2005 Nữ 2NT Nghệ An 9.00 9.00 8.10 100 C00 26.10 0.50 26.36
67 054307005866 PHAN NGUYỄN VÂN ANH 19/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 9.00 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
68 064207011291 NGUYỄN VĂN DUY 02/03/2007 Nam 2NT Bình Định 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.50 26.27
Page 7
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
69 054307009143 NGUYỄN HUỲNH CẨM LY 08/03/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 9.00 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
70 066307016742 NGUYỄN THỊ HOÀI PHƢƠNG 08/01/2007 Nữ 2NT Nam Định 7.00 9.50 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
71 054207007894 ĐOÀN THANH THẠCH 14/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.75 9.75 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
72 052307004594 VÕ NỮ HOÀNG TRANG 28/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.00 9.25 8.75 100 C03 26.00 0.50 26.27
73 054307000637 LƢƠNG THỊ BÍCH TRÂM 28/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 9.50 9.25 100 C00 26.00 0.50 26.27
74 025207008405 NGUYỄN XUÂN TRƢỜNG 22/05/2007 Nam 2NT Phú Thọ 8.00 8.00 10.00 100 C00 26.00 0.50 26.27
75 052307015881 NGUYỄN ÁI VI 23/11/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.00 8.75 9.25 100 C00 26.00 0.50 26.27
76 066207004140 NGUYỄN TẤN VŨ 08/06/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 7.25 9.25 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
77 040307015472 LÊ TRÀ VY 03/11/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.75 9.25 8.00 100 C00 26.00 0.50 26.27
78 054307005756 LÊ HỒNG XUÂN 11/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.25 8.75 100 C00 26.00 0.50 26.27
79 054307006020 MANG TÂM NHƢ 01/09/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 8.60 9.25 100 C00 24.10 2.75 26.26
80 054207005329 TRẦN NGỌC TIÊN 25/01/2007 Nam 2 Phú Yên 8.00 9.50 8.60 100 C00 26.10 0.25 26.23
81 064306017506 NAY H' KƢƠK 01/01/2006 Nữ 1 01 Gia Lai 7.25 8.50 8.25 100 C00 24.00 2.75 26.20
82 020307003875 DƢƠNG THỊ HỒNG NGÂN 19/03/2007 Nữ 1 01 Lạng Sơn 6.75 8.75 8.50 100 C00 24.00 2.75 26.20
83 054307006403 KPĂ HỜ LINH SA 16/06/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 8.25 7.50 8.25 100 C00 24.00 2.75 26.20
84 066307018048 H SƢƠNG NIÊ 22/05/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 7.25 8.75 8.00 100 C00 24.00 2.75 26.20
85 040306002200 LÊ THỊ TÖ ANH 05/04/2006 Nữ 1 Nghệ An 8.75 8.50 8.50 100 C00 25.75 0.75 26.18
86 067307006017 PHẠM THỊ NGỌC ÁNH 25/03/2007 Nữ 1 Đắk Nông 7.25 8.50 10.00 100 C00 25.75 0.75 26.18
Page 8
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
87 064207015133 VŨ QUANG CHỨC 02/04/2007 Nam 1 Gia Lai 7.75 8.50 9.50 100 C00 25.75 0.75 26.18
88 067307000127 ĐẶNG THỊ HỒNG NGỌC 10/03/2007 Nữ 1 Đắk Nông 8.50 8.75 8.50 100 C00 25.75 0.75 26.18
89 045307006425 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 22/09/2007 Nữ 1 Quảng Trị 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.75 26.18
90 064307011343 TRƢƠNG THỊ KIM NHI 22/08/2007 Nữ 1 Gia Lai 9.00 8.00 8.75 100 C00 25.75 0.75 26.18
91 066207010838 VŨ VĂN THUẬN 28/08/2007 Nam 1 Đắk Lắk 7.00 9.25 9.50 100 C00 25.75 0.75 26.18
92 064207004368 TRƢƠNG MINH TRÍ 21/03/2007 Nam 1 Gia Lai 8.50 9.00 8.25 100 C00 25.75 0.75 26.18
93 066307015214 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 28/12/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.50 8.50 8.75 100 C00 25.75 0.75 26.18
94 064307004482 RCOM H' LUYNH 26/06/2007 Nữ 2 01 Gia Lai 6.75 8.50 9.25 100 C00 24.50 2.25 26.15
95 017307002489 PHẠM PHƢƠNG ANH 12/04/2007 Nữ 2 Hoà Bình 8.75 7.75 9.50 100 C00 26.00 0.25 26.13
96 058307000032 NGÔ THỊ MỸ DUNG 04/01/2007 Nữ 2 Ninh Thuận 8.00 9.25 8.75 100 C00 26.00 0.25 26.13
97 064207002564 TRẦN NGUYỄN QUANG HUY 02/07/2007 Nam 2 Gia Lai 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.25 26.13
98 068307009274 HÀ LÝ NHẬT LINH 01/12/2007 Nữ 2 Lâm Đồng 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.25 26.13
99 040307012565 NGÔ THỊ KHÁNH LY 05/09/2007 Nữ 2 Nghệ An 9.50 8.50 8.00 100 C00 26.00 0.25 26.13
100 066307010969 HÀ THANH NGÂN 31/05/2007 Nữ 2NT Đắk Lắk 9.00 8.60 8.25 100 C00 25.85 0.50 26.13
101 060207010284 HỒ MINH TÂN 30/10/2007 Nam 2 Bình Thuận 7.25 9.75 9.00 100 C00 26.00 0.25 26.13
102 038206007417 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 28/10/2006 Nam 1 01 Thanh Hoá 6.50 8.25 9.00 100 C00 23.75 2.75 26.04
103 062307007526 Y MAI 24/09/2007 Nữ 1 01 Kon Tum 7.75 8.25 7.75 100 C00 23.75 2.75 26.04
104 064307004962 SIU H' NHEN 27/01/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 7.25 8.25 8.25 100 C00 23.75 2.75 26.04
Page 9
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
105 014306004384 HOÀNG THỊ ÁNH PHƢỢNG 17/11/2006 Nữ 1 01 Sơn La 8.00 6.75 9.00 100 C00 23.75 2.75 26.04
106 066307013469 BẾ THỊ QUỲNH 18/08/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 7.50 7.75 8.50 100 C00 23.75 2.75 26.04
107 008307000618 HOÀNG THỊ THANH TUYỀN 08/12/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 8.50 7.50 7.75 100 C00 23.75 2.75 26.04
108 042307010206 PHAN NGỌC ÁNH 17/06/2007 Nữ 2NT Hà Tĩnh 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
109 054307004664 NGUYỄN KỲ DUYÊN 03/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.00 9.50 100 A00 25.75 0.50 26.03
110 051307005577 NGUYỄN NỮ TÂM ĐAN 08/01/2007 Nữ 2NT Quảng Ngãi 8.00 9.25 8.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
111 054207008677 NGUYỄN TÍN HIỆU 11/07/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.25 8.50 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
112 038306018030 MAI THỊ LINH 18/01/2006 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
113 054207007723 NGUYỄN MINH LỢI 30/12/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
114 040306014704 NGUYỄN THỊ CẨM LY 06/02/2006 Nữ 2NT Nghệ An 8.50 7.75 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
115 042307011187 NGUYỄN THỊ CẨM LY 13/11/2007 Nữ 2NT Hà Tĩnh 8.75 8.25 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03
116 038307025132 BÙI THỊ QUỲNH MAI 05/02/2007 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.75 8.25 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03
117 040307014234 HỒ THỊ QUỲNH MAI 16/06/2007 Nữ 2NT Nghệ An 9.00 8.00 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03
118 040307005434 HÀ THỊ NGỌC MƠ 06/11/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.50 9.00 8.25 100 C00 25.75 0.50 26.03
119 054307001747 PHẠM HÀ MY 14/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.75 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
120 054307003071 VÕ THỊ NGHIỆP 09/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.75 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
121 052307015172 ĐỖ THỊ THẢO NHI 25/09/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 8.75 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03
122 052307005842 NGUYỄN THỊ HỒNG NHI 07/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 8.50 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
Page 10
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
123 054307003920 NGUYỄN THỊ ÁNH PHƢƠNG 16/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
124 066307000078 NGUYỄN THỊ NHƢ QUỲNH 26/03/2007 Nữ 2NT Đắk Lắk 8.00 8.75 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
125 054306003002 LƢƠNG KIM TÂY 28/12/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 7.50 10.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
126 054307006717 PHẠM THỊ THANH TÌNH 27/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 8.50 9.25 100 C00 25.75 0.50 26.03
127 049307006101 TRẦN THỊ THANH THANH 13/07/2007 Nữ 2NT Quảng Nam 8.00 8.75 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
128 052307006809 ĐẶNG HỒNG THỦY 15/11/2007 Nữ 2NT Bình Định 9.00 8.75 8.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
129 042307005073 NGUYỄN NGỌC THU THÖY 28/08/2007 Nữ 2NT Hà Tĩnh 9.00 8.25 8.50 100 C00 25.75 0.50 26.03
130 064307000287 NGUYỄN ĐỖ PHƢƠNG UYÊN 10/01/2007 Nữ 2NT Gia Lai 9.00 8.50 8.25 100 C00 25.75 0.50 26.03
131 045307006646 VÕ THỊ THẢO VI 16/03/2007 Nữ 2NT Quảng Trị 8.25 7.50 10.00 100 C00 25.75 0.50 26.03
Danh sách này có 131 thí sinh trúng tuyển
Page 11
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 034207019741 BÙI DUẨN 20/09/2007 Nam 3
Tp. Hồ Chí
Minh
9.00 9.75 8.25 100 A00 27.00 0.00 27.00
2 068307014619 NGUYỄN TRIỀU AN 04/12/2007 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.00 9.25 8.25 100 B00 25.50 0.50 25.80
3 066207008332 DƢƠNG TRẦN BẢO HUY 26/06/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 9.00 8.25 8.25 100 A00 25.50 0.50 25.80
4 042306005296 ĐẶNG THỊ THẢO 26/06/2006 Nữ 2NT Hà Tĩnh 7.50 8.75 9.25 100 A00 25.50 0.50 25.80
5 066207011675 MAI THÚC KHÁNG 02/09/2007 Nam 1 Đắk Lắk 8.50 8.75 8.00 100 A01 25.25 0.75 25.73
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
6 054207003218 NGUYỄN TRỌNG TIẾN ĐẠT 10/03/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.00 8.85 8.25 100 A00 25.10 0.50 25.43
7 066307002831 TRIỆU THỊ MỸ DUYÊN 03/11/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 6.25 8.25 7.75 100 B00 22.25 2.75 25.00
8 054307005953 LÊ CẨM DUYÊN 05/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 8.25 8.00 100 A00 24.75 0.25 24.93
9 064097008365 LÊ HUY HÙNG 09/03/1997 Nam 3 Gia Lai 8.75 9.25 6.75 100 A01 24.75 0.00 24.75
10 054207007362 HỒ VĂN PHÖC 07/12/2007 Nam 2 Phú Yên 8.50 8.50 7.50 100 B00 24.50 0.25 24.68
11 052207015274 LÊ GIA BẢO 23/05/2007 Nam 2NT Bình Định 7.75 9.00 7.50 100 A00 24.25 0.50 24.63
12 052207011598 PHẠM HỮU THỊNH 09/07/2007 Nam 2NT Bình Định 8.00 8.50 7.75 100 A00 24.25 0.50 24.63
13 042206006198 NGÔ QUỐC DŨNG 25/09/2006 Nam 2 Hà Tĩnh 8.00 8.50 7.75 100 A00 24.25 0.25 24.44
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: SƯ PHẠM TOÁN HỌC
Page 12
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
14 054307007701 NGUYỄN LÊ MINH HỢP 17/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 9.25 6.50 100 A00 24.25 0.25 24.44
15 040305026242
NGUYỄN HOÀNG BÍCH
NGÂN
31/08/2005 Nữ 3 Phú Yên 8.40 8.75 7.25 100 A00 24.40 0.00 24.40
16 054307001763 TRÌNH VÕ NHƢ Ý 01/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.75 9.00 8.25 100 A00 24.00 0.25 24.20
17 064207004672 LÊ ĐẶNG GIA BẢO 25/04/2007 Nam 2NT Gia Lai 7.75 8.75 7.25 100 A01 23.75 0.50 24.17
18 052207004423 ĐẶNG NGUYỄN QUỐC DUY 19/10/2007 Nam 2NT Bình Định 7.50 8.25 8.00 100 A00 23.75 0.50 24.17
19 084207009290 DƢ VĂN VINH 15/08/2007 Nam 2NT Trà Vinh 6.60 9.00 8.00 100 A00 23.60 0.50 24.03
20 083307007808 NGUYỄN HỒNG NGỌC 01/06/2007 Nữ 3 Bến Tre 6.25 9.25 8.50 100 A00 24.00 0.00 24.00
21 077207010655 LÊ MINH TRỌNG 10/08/2007 Nam 2 Bình Định 7.25 8.25 8.25 100 B00 23.75 0.25 23.96
Danh sách này có 21 thí sinh trúng tuyển
Page 13
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054307001477 TRẦN THANH DIỆU 28/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.25 8.25 10.00 100 C00 27.50 0.25 27.58
2 001306055439 NGUYỄN THỊ YẾN 09/08/2006 Nữ 1 Hà Nội 8.00 8.75 10.00 100 C00 26.75 0.75 27.08
3 040307001351 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 20/07/2007 Nữ 2 Nghệ An 8.75 8.50 9.50 100 C00 26.75 0.25 26.86
4 049207008258 HUỲNH NGUYỄN PHÖ LỘC 25/04/2007 Nam 3 Đà Nẵng 8.00 8.75 10.00 100 C00 26.75 0.00 26.75
5 066207014620 NGUYỄN VĂN HIẾU 31/08/2007 Nam 1 Đắk Lắk 8.00 8.75 9.50 100 C00 26.25 0.75 26.63
6 052207013924 TRẦN LÊ HOÀNG THỊNH 19/10/2007 Nam 1 Bình Định 8.50 8.25 9.50 100 C00 26.25 0.75 26.63
7 066307000750 NGUYỄN ĐINH NGỌC TRÂM 26/10/2007 Nữ 2 Đắk Lắk 9.25 8.50 8.75 100 C00 26.50 0.25 26.62
8 067307003703 ĐINH THỊ PHƢƠNG THẢO 22/02/2007 Nữ 1 01 Đắk Nông 7.75 8.60 8.25 100 C00 24.60 2.75 26.58
9 052307015130 TRẦN ĐẶNG NGỌC ÁI 21/11/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.50 8.50 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50
10 054098007803 THÁI BÌNH DƢƠNG 01/02/1998 Nam 3 Phú Yên 7.00 9.50 10.00 100 C00 26.50 0.00 26.50
11 068307010093 NGUYỄN VIỆT NGA 20/09/2007 Nữ 2NT Lâm Đồng 7.50 9.25 9.50 100 C00 26.25 0.50 26.50
12 052307003150 ĐẶNG NGỌC MINH THƢ 11/07/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.50 8.25 9.50 100 C00 26.25 0.50 26.50
13 010307000501 TRẦN NGUYỄN HÀ VY 17/06/2007 Nữ 1 Lào Cai 8.25 8.00 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: SƯ PHẠM NGỮ VĂN
Page 14
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
14 054207002679 HÀ HUỲNH PHƢƠNG NGUYÊN 05/03/2007 Nam 2 Phú Yên 7.75 8.75 9.75 100 C00 26.25 0.25 26.38
15 067307003855 NGUYỄN DIỆU PHƢƠNG 20/10/2007 Nữ 2 Đắk Nông 7.75 8.75 9.75 100 C00 26.25 0.25 26.38
16 038307028659 TẠ ĐỖ ANH THƢ 07/04/2007 Nữ 2 Thanh Hoá 8.75 7.75 9.75 100 C00 26.25 0.25 26.38
17 089207009089 LƢƠNG THÁI TOÀN 06/05/2007 Nam 2NT An Giang 8.25 9.75 8.10 100 C00 26.10 0.50 26.36
18 038307018445 TRỊNH LINH CHI 04/02/2007 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.50 8.75 8.75 100 C00 26.00 0.50 26.27
19 051306011938 ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN 18/07/2006 Nữ 2NT
Thành phố
Huế
8.00 9.75 8.25 100 C00 26.00 0.50 26.27
20 025207015545 NGUYỄN ĐỨC KIÊN 05/05/2007 Nam 2NT Vĩnh Phúc 8.25 9.00 8.75 100 C00 26.00 0.50 26.27
21 051307000299 TẠ THỊ KIỀU LINH 18/04/2007 Nữ 2NT Quảng Ngãi 8.75 7.75 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
22 052307001900 HUỲNH TỐ NHƢ 11/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 7.50 9.00 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27
23 034304006577 PHAN THỊ DIỆU LINH 29/09/2004 Nữ 3 Thái Bình 8.75 8.00 9.50 100 C00 26.25 0.00 26.25
Danh sách này có 23 thí sinh trúng tuyển
Page 15
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 064307009227 NGÔ THỊ THANH TÌNH 29/07/2007 Nữ 2NT 01 Gia Lai 9.00 8.75 5.75 100 D14 23.50 2.50 25.67
2 054307002038 PHẠM KIỀU DIỄM 30/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 9.00 7.50 100 A01 25.00 0.25 25.17
3 037207005842 ĐẶNG QUỐC TRUNG 02/09/2007 Nam 2 Đắk Lắk 6.00 9.50 9.00 100 D14 24.50 0.25 24.68
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
4 052307001923 DƢƠNG THÙY LINH 28/09/2007 Nữ 2NT Bình Định 9.00 9.00 6.25 100 D14 24.25 0.50 24.63
5 054307007966 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 21/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.75 7.25 100 A01 24.00 0.25 24.20
6 058307000114 PHAN THÙY TRANG 01/01/2007 Nữ 2 Ninh Thuận 7.50 7.50 9.00 100 D14 24.00 0.25 24.20
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
7 054306002158 NGUYỄN THANH Ý 17/05/2006 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.25 7.40 100 D01 23.65 0.25 23.86
8 070307005281 TRƢƠNG DIỆU LINH 11/02/2007 Nữ 1 01 Bình Phƣớc 7.75 8.25 5.00 100 D14 21.00 2.75 23.75
9 070307011125 TRẦN NGUYỄN ANH TRANG 20/06/2007 Nữ 1 Bình Phƣớc 8.25 8.00 6.75 100 D14 23.00 0.75 23.70
10 066207008818 NGUYỄN THẠCH LONG 03/12/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 7.00 8.50 7.25 100 A01 22.75 0.50 23.23
11 054307000367 NGUYỄN HOÀNG NGỌC NHI 24/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 9.50 5.00 100 D14 23.00 0.25 23.23
12 054307006992 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 15/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 8.50 6.00 100 D14 23.00 0.25 23.23
13 054307001635 LÊ THANH BẢO CHÂU 15/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 5.85 9.00 100 D14 22.85 0.25 23.09
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: SƯ PHẠM TIẾNG ANH
Page 16
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
14 068307010933 TRẦN THỊ KIM CHÂU 03/02/2007 Nữ 1 Lâm Đồng 7.50 9.50 5.25 100 A01 22.25 0.75 23.00
15 058207009082 TRẦN NGUYỄN ANH QUÂN 23/11/2007 Nam 2 Ninh Thuận 8.50 8.25 6.00 100 D14 22.75 0.25 22.99
16 054307007383 NGUYỄN NGỌC KIM THƢ 05/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 9.50 5.75 100 D14 22.75 0.25 22.99
17 068300000844 PHẠM VÕ KỲ DUYÊN 22/11/2000 Nữ Lâm Đồng 7.20 8.75 7.00 100 D10 22.95 0.00 22.95
18 056307007351 LƢƠNG NGỌC ÁNH 21/01/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 8.50 8.75 5.25 100 D14 22.50 0.25 22.75
19 054207009205 LÊ GIA HUY 31/08/2007 Nam 2 Phú Yên 5.50 7.00 10.00 100 A01 22.50 0.25 22.75
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
20 066207010594 NGUYỄN GIA HUY 23/02/2007 Nam 1 Đắk Lắk 7.00 8.50 6.50 100 A01 22.00 0.75 22.75
21 052307012394 ĐOÀN QUỲNH TRÀ MY 26/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 6.00 8.25 8.00 100 D01 22.25 0.50 22.75
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
22 064307007249 ĐẶNG LÊ CÁT PHƢỢNG 17/09/2007 Nữ 2 Gia Lai 6.25 8.25 8.00 100 D01 22.50 0.25 22.75
Quy đổi điểm
Ngoại ngữ
23 054307003486 LÊ BẠCH ANH THÙY 04/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 8.50 7.00 100 A01 22.25 0.50 22.75
Danh sách này có 23 thí sinh trúng tuyển
Page 17
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 066207006890 CAO THIÊN HIẾU 01/11/2007 Nam 2 Đắk Lắk 6.50 9.25 9.00 100 A00 24.75 0.25 24.93
2 054207003653 VÕ THANH TÙNG 02/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 8.50 8.50 100 C05 24.50 0.50 24.87
3 036307014674 NGUYỄN PHÖC XUÂN MAI 27/12/2007 Nữ 3
Tp. Hồ Chí
Minh
9.00 8.00 7.75 100 C05 24.75 0.00 24.75
4 054307000158 VÕ THỊ HUYỀN TRANG 06/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 8.50 8.25 100 C05 24.50 0.25 24.68
5 054307009492 NGUYỄN THỊ TRƢỜNG VY 07/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 7.75 8.00 100 C05 24.25 0.50 24.63
6 064207013628 PHẠM LÊ HOÀNG CHÍ 12/07/2007 Nam 1 Gia Lai 7.75 7.50 8.75 100 C05 24.00 0.75 24.60
7 052307014854 LÊ THỊ NGỌC SANG 05/04/2007 Nữ 2 Bình Định 8.75 7.35 8.25 100 C05 24.35 0.25 24.54
8 054207007109 TRẦN TOÀN THẮNG 30/09/2007 Nam 2 Phú Yên 8.50 8.60 7.25 100 A00 24.35 0.25 24.54
9 066306014156 LÊ NGUYỄN ĐOAN TRANG 24/12/2006 Nữ 2NT Đắk Lắk 6.10 9.75 8.00 100 A00 23.85 0.50 24.26
10 038307000109 LÊ THỊ KIỀU TRANG 13/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 7.75 8.50 100 C05 23.75 0.50 24.17
11 072307001093 TRỊNH THẢO NHI 09/09/2007 Nữ 2NT Tây Ninh 8.25 8.25 7.00 100 C05 23.50 0.50 23.93
12 064307006845 LÊ HỒ NHƢ TRÖC 10/06/2007 Nữ 2 Gia Lai 8.50 7.35 7.75 100 C05 23.60 0.25 23.81
13 054307003195 NGUYỄN THỊ NHƢ Ý 28/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.25 7.50 100 C05 23.25 0.50 23.70
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Page 18
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT (Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
14 052307002067 CHẾ THỊ KIM LIÊN 21/12/2007 Nữ 2 Bình Định 8.75 7.50 7.00 100 C05 23.25 0.25 23.48
15 054307000103 NGUYỄN NHẬT MINH THÙY 14/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.00 7.25 100 C08 23.25 0.25 23.48
16 054207001751 PHẠM VŨ KHANG 06/05/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.00 9.00 6.00 100 C05 23.00 0.50 23.47
17 064307000114 DƢƠNG THỊ XUÂN MAI 17/01/2007 Nữ 1 Gia Lai 9.00 7.75 5.85 100 C05 22.60 0.75 23.34
18 054307005191 HÀ NHƢ Ý 05/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 7.60 8.25 100 C05 22.60 0.50 23.09
19 054307001806 DIỆP NGỌC VÂN THƢ 27/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 7.25 7.50 100 C05 22.50 0.50 23.00
20 062307007183 NGUYỄN THỊ ANH THƢ 05/10/2007 Nữ 1 Kon Tum 7.50 8.25 6.50 100 C05 22.25 0.75 23.00
Danh sách này có 20 thí sinh trúng tuyển
Page 19
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054306001063 LÊ TRẦN SƠN TRÀ 15/09/2006 Nữ 2NT Phú Yên 9.60 9.80 9.40 200 D10 28.80 0.50 28.52
2 054307009461 TRẦN DƢƠNG LY NA 23/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.40 9.60 9.40 200 A01 28.40 0.25 27.95
3 054307009591 TRẦN HỒNG ÂN 29/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.40 9.60 9.30 200 D10 28.30 0.25 27.83
4 054307006414 HUỲNH THỊ THÙY TRANG 15/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.80 9.80 8.40 200 D10 27.00 0.50 26.29
5 054307005316 TRẦN NGUYỄN HỒNG PHƢỢNG 27/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 9.00 8.60 9.10 200 D01 26.70 0.50 25.92
6 054307009077 LÊ MỸ DUYÊN 13/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.50 8.40 8.70 200 D01 26.60 0.25 25.61
7 054307006523 NGUYỄN THỊ PHƢƠNG THOẢ 17/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 9.10 8.80 200 A01 26.40 0.50 25.51
8 054307009507 NGUYỄN QUỲNH CHI 05/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.80 8.30 9.40 200 D10 26.50 0.25 25.48
9 054307004605 TRẦN VÕ TÂM NHI 22/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.80 9.30 200 A01 26.40 0.25 25.34
10 054307008287 PHẠM NGUYỄN QUỲNH TRANG 10/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 9.50 8.30 8.40 200 A01 26.20 0.50 25.24
11 054307002187 NGUYỄN NGỌC THANH TRÖC 20/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.10 8.70 8.50 200 D01 26.30 0.25 25.20
12 054307005448 PHAN KIM THANH VÂN 18/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.80 8.50 8.60 200 D10 25.90 0.50 24.84
13 054307009734
LƢƠNG NGỌC PHƢƠNG
NGUYÊN
03/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.40 8.50 9.10 200 D14 26.00 0.25 24.78
14 054300009414 TRẦN KHÁNH CHÂU 04/07/2000 Nữ Phú Yên 7.60 9.30 9.20 200 D10 26.10 0.00 24.74
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH
Page 20
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
15 054307004903 VÕ TIỂU YẾN 02/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.20 8.70 8.90 200 A01 25.80 0.50 24.71
16 054307004352 NGUYỄN THỊ KIM LIỀN 22/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.80 8.30 8.60 200 A01 25.70 0.50 24.58
17 054305002231 VÕ THỊ THANH TUYỀN 07/02/2005 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.00 8.70 200 D10 25.70 0.50 24.58
18 054307004230 ĐỖ NGUYỄN HƢƠNG GIANG 13/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.70 8.40 8.60 200 D01 25.70 0.25 24.36
19 054307008562 NGUYỄN YẾN NHI 03/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 9.00 8.70 200 D14 25.70 0.25 24.36
20 054207002406 VÕ THIỆN ÂN 15/01/2007 Nam 2 Phú Yên 7.50 9.40 8.50 200 D14 25.40 0.25 23.95
21 054307002308 LÊ YẾN CHI 07/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.30 8.80 200 D14 25.40 0.25 23.95
22 054207007279 NGUYỄN LÊ QUỐC HUY 24/10/2007 Nam 2 Phú Yên 7.60 9.20 8.60 200 D14 25.40 0.25 23.95
23 054206006049 LÊ HỮU NGHĨA 26/06/2006 Nam 2 Phú Yên 8.50 8.70 8.20 200 D10 25.40 0.25 23.95
24 054307001623 VÕ THỊ VÂN KHÁNH 21/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.10 8.60 8.60 200 D10 25.30 0.25 23.82
25 054207007310 LÊ TRỌNG NGHĨA 13/05/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.60 8.60 8.90 200 A01 25.10 0.50 23.78
26 054307007118 NGUYỄN HOÀNG LÊ NA 24/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.20 8.10 8.70 200 D01 25.00 0.50 23.63
27 054307007027 VÕ PHƢƠNG THÖY 08/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.30 8.40 8.30 200 A01 25.00 0.50 23.63
28 054306004297 PHAN HỒNG NGỌC 05/04/2006 Nữ 2 Phú Yên 8.10 8.90 8.00 200 D14 25.00 0.25 23.40
29 052307014021 PHAN THỊ MỸ TRÂM 10/08/2007 Nữ 2 Bình Định 7.80 9.20 8.00 200 D14 25.00 0.25 23.40
30 054307007053 LÊ UYỂN QUỲNH 10/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.20 9.40 7.20 200 D14 24.80 0.50 23.37
31 066206004255 ĐÌNH CÔNG PHONG 06/04/2006 Nam 1 Đắk Lắk 8.40 8.30 7.90 200 D10 24.60 0.75 23.36
32 054307000062 NGUYỄN THỊ CẨM VI 28/01/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.30 9.00 8.30 200 D14 24.60 0.75 23.36
Page 21
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
33 054307004512 NGUYỄN TRÖC KIN 21/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.80 8.10 200 D14 24.90 0.25 23.26
34 054206004925 ĐỖ ANH LUÂN 18/10/2006 Nam 2 Phú Yên 6.70 9.00 9.20 200 D10 24.90 0.25 23.26
35 054307007299 NGUYỄN DẠ LAN THI 01/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.10 8.40 8.40 200 D14 24.90 0.25 23.26
36 054307004187 DƢƠNG NHẬT KHÁNH 04/12/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.10 8.40 8.00 200 D14 24.50 0.75 23.23
37 052307014372 NGUYỄN TRỊNH BẢO NGỌC 25/02/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.30 7.80 8.60 200 D14 24.70 0.50 23.23
38 054307008797 NGUYỄN NGỌC QUỲNH PHÖC 09/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.80 8.30 200 D14 24.60 0.25 22.95
39 064206006106 NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN 16/09/2006 Nam 2NT Gia Lai 8.00 8.40 8.00 200 A01 24.40 0.50 22.94
40 054307005422 NGUYỄN BÍCH HỢP 11/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 9.40 8.30 6.70 200 A01 24.40 0.50 22.94
41 054307005690 NGUYỄN THỊ HIẾU KIÊN 25/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.60 9.20 7.50 200 A01 24.30 0.50 22.85
42 054307002443 LÊ THỊ NA NA 01/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.40 7.80 200 D10 24.50 0.25 22.85
43 054307002005 TRẦN NGỌC THẢO NGUYÊN 20/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.00 8.50 200 D14 24.50 0.25 22.85
44 054307008060 HUỲNH ĐẶNG KIM TUYỀN 21/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.70 8.30 200 D10 24.50 0.25 22.85
45 054307002789 LƢƠNG QUỲNH NHƢ 12/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.60 8.30 200 A01 24.40 0.25 22.76
46 054307000258 VÕ HOÀNG KIM THUẬN 26/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.90 7.20 200 A01 24.40 0.25 22.76
47 054307009779 ĐẶNG THỊ YẾN MY 10/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.70 8.30 8.10 200 D10 24.10 0.50 22.66
48 054307000336 NGUYỄN THỊ GIA CHÁNH 18/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.20 9.10 6.90 200 D14 24.20 0.25 22.56
49 054307000517 TRẦN TRÖC NHÃ 11/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.80 8.00 8.40 200 D14 24.20 0.25 22.56
50 054307000384 PHẠM HOÀNG TUỆ NHI 14/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.20 7.60 200 D14 24.10 0.25 22.46
Page 22
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
51 054207003455 HỒ VÕ THÀNH THUẬN 24/06/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.80 7.00 9.00 200 D14 23.80 0.50 22.37
52 054307009056 NGUYỄN THÖY QUỲNH 14/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 7.60 8.10 200 D01 24.00 0.25 22.36
53 054307008354 TRẦN PHƢƠNG NHI 24/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.30 7.60 200 D14 23.90 0.25 22.26
54 054307003184 TRẦN THANH THÖY 28/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.10 6.50 200 D10 23.60 0.50 22.19
55 054307006508 PHẠM HIỀN HÕA 15/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.40 8.10 8.30 200 D14 23.80 0.25 22.17
56 052307012691 LÊ THỊ NGỌC HIỀN 08/02/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.10 8.20 7.20 200 D14 23.50 0.50 22.08
57 066307005153 NGUYỄN THỊ THANH MAI 14/07/2007 Nữ 2 Đắk Lắk 8.00 8.30 7.00 200 D10 23.30 0.25 21.67
58 064207002682 LÊ ĐỨC THÀNH 12/04/2007 Nam 2 Gia Lai 8.40 7.80 7.10 200 A01 23.30 0.25 21.67
59 054307008099 TRẦN THỊ THẠNH TRINH 06/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.90 6.80 200 D14 23.20 0.25 21.57
60 066307010463 TRẦN DƢƠNG NGÂN HÀ 25/06/2007 Nữ 2NT Đắk Lắk 6.70 8.10 8.10 200 D14 22.90 0.50 21.51
61 054307002958 HUỲNH THỊ QUỲNH DUYÊN 19/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.70 8.00 8.10 200 D10 22.80 0.50 21.42
62 054307000251 LÊ THỊ TUYẾT NHƢ 13/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.30 8.10 7.00 200 A01 22.40 0.50 21.03
63 054307008365 LÊ THỊ MINH THÙY 16/03/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.10 8.30 7.00 200 D14 22.40 0.50 21.03
64 054307003344 TRẦN ĐẶNG THỊ HỒNG HIỆP 15/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.50 7.80 8.00 200 D14 22.30 0.50 20.93
65 052207010856 ĐẶNG MINH NHẬT 04/10/2007 Nam 2NT Bình Định 6.20 7.60 8.40 200 D14 22.20 0.50 20.83
66 054307005860 ĐÀO NGUYỄN ANH CHÂU 14/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 8.60 7.00 200 A01 22.10 0.25 20.47
67 052307012854 HUỲNH NGUYỄN YẾN LY 09/11/2007 Nữ 2 Bình Định 6.70 8.40 6.80 200 D14 21.90 0.25 20.27
68 066207014329 PHAN TRẦN THẮNG 17/11/2007 Nam 2 Đắk Lắk 7.50 6.50 7.70 200 D01 21.70 0.25 20.06
Page 23
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
69 054207004058 TRẦN BÁ THUẬN 23/10/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.30 6.50 7.60 200 D14 21.40 0.50 20.01
70 054307008547 NGUYỄN THỊ KIM DUNG 10/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 7.50 6.10 200 D14 21.10 0.50 19.70
71 054307001469 VÕ THỊ NHẬT ANH 17/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.60 8.00 6.30 200 D14 20.90 0.25 19.24
72 054307008685 NGUYỄN TRẦN HƢƠNG GIANG 31/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.70 8.10 5.90 200 D14 20.70 0.25 19.04
73 056307010546 LƢU NGUYỄN HOÀNG ANH 10/12/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 6.00 5.50 6.25 100 D14 17.75 0.25 18.00
Danh sách này có 73 thí sinh trúng tuyển
Page 24
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 064306008861 NAY H' NHUI 05/03/2006 Nữ 1 01 Gia Lai 7.90 8.10 8.50 200 D01 24.50 2.75 25.34
2 054207006321 NGUYỄN HỮU KHÊ 07/06/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 9.00 8.50 100 C00 25.00 0.50 25.33
3 066307007425 DƢƠNG THỊ THANH 03/05/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.75 8.00 7.75 100 C00 23.50 0.75 24.15
4 054207003668 PHAN GIA HUY 09/04/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.25 8.50 8.50 100 C00 23.25 0.50 23.70
5 054307004004 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC 02/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.75 8.25 8.75 100 C03 22.75 0.25 22.99
6 054307008542 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 16/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 7.85 7.35 100 C00 22.70 0.25 22.94
7 054305002395 LÊ THỊ TUYẾT NHUNG 18/04/2005 Nữ Phú Yên 7.60 8.70 8.40 200 C00 24.70 0.00 22.87
8 052307012961 NGUYỄN THỊ MỸ DIỄM 18/11/2007 Nữ 2 Bình Định 8.50 7.25 6.85 100 C00 22.60 0.25 22.85
9 054306006516 PHẠM TRẦN THỊ HỒNG PHÖC 11/05/2006 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 7.50 7.25 100 C00 21.75 0.50 22.25
10 054306008629 NGUYỄN THỊ BÍCH MI 18/04/2006 Nữ 2NT Phú Yên 6.00 6.25 9.25 100 C00 21.50 0.50 22.00
11 054207008875 DIỆP THIÊN NHÂN 07/10/2007 Nam 2 Phú Yên 7.50 8.25 5.75 100 C00 21.50 0.25 21.75
12 046307010085 TRẦN NHƢ QUỲNH 28/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 8.25 6.00 100 D14 21.25 0.25 21.50
13 054207000525 NGUYỄN HOÀNG VIỆT 25/10/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.25 7.50 7.00 100 C00 20.75 0.50 21.25
14 056307011765 THÂN THANH MỸ HẢO 29/03/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 5.60 7.25 8.00 100 C04 20.85 0.25 21.10
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: VIỆT NAM HỌC
Page 25
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
15 062307004342 PHAN THỊ NGỌC 31/08/2007 Nữ 1 Kon Tum 7.00 6.10 7.25 100 C00 20.35 0.75 21.10
16 054307000256 DƢƠNG KHÁNH LY 09/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.85 8.75 8.00 100 C04 20.60 0.25 20.85
17 052307006131 NGUYỄN THỊ THANH TRÖC 15/10/2007 Nữ 2 Bình Định 7.50 7.25 5.25 100 C00 20.00 0.25 20.25
18 054307007087 NGUYỄN PHÍ TIỂU BĂNG 14/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.75 5.85 8.00 100 C00 19.60 0.50 20.10
19 054207007849 NGUYỄN HỮU TÍN 22/04/2007 Nam 2 Phú Yên 7.00 5.10 7.75 100 C00 19.85 0.25 20.10
20 054207002376 NGUYỄN GIA HUY 27/02/2007 Nam 2 Phú Yên 5.50 8.00 6.25 100 C00 19.75 0.25 20.00
21 054307009664 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 21/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 5.50 7.25 100 C00 19.50 0.50 20.00
22 054307006973 NGUYỄN VÕ HOÀI VY 09/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 6.00 6.50 100 C00 19.25 0.50 19.75
23 054307001586 NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH 23/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 6.75 5.00 100 C00 18.75 0.25 19.00
24 054307005357 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƢ 15/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 7.00 4.35 100 C00 18.35 0.50 18.85
25 054207006452 NGUYỄN VÀNG HUY HOÀNG 28/07/2007 Nam 2NT Phú Yên 2.50 8.00 7.75 100 C04 18.25 0.50 18.75
26 054307007061 ĐINH QUỲNH TRÂM 10/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 6.00 5.75 100 C00 18.25 0.25 18.50
27 054307003596 SO HIỀN NHIỆM 21/04/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 4.00 7.25 3.95 100 C03 15.20 2.75 17.95
28 054307007939 LÊ PHƢƠNG THẢO 15/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.60 6.00 6.85 100 C03 17.45 0.50 17.95
29 054307008116 LÊ ĐÀO HOÀNG ANH THƢ 26/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.10 6.25 5.75 100 C03 17.10 0.50 17.60
30 054307008380 XO THỊ MỔ 26/09/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 3.85 4.35 100 C00 14.45 2.75 17.20
31 064207009733 LÊ HOÀNG PHÚC 01/04/2007 Nam 1 Gia Lai 4.50 6.50 5.25 100 C04 16.25 0.75 17.00
32 056307009793 LÊ HẠ THỦY TIÊN 02/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.60 6.50 6.50 100 C03 16.60 0.25 16.85
Page 26
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
33 054307007008 LÊ THỊ LỆ THỦY 04/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.00 4.85 5.10 100 C00 15.95 0.25 16.20
34 054306001949 HỒ THỊ BÍCH THUẬN 05/07/2006 Nữ 2 Phú Yên 6.75 3.25 5.50 100 C00 15.50 0.25 15.75
35 054307004143 ĐẶNG THỊ MỸ NGÂN 29/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.10 6.75 5.25 100 C03 15.10 0.50 15.60
36 054207001543 ĐẶNG NGỌC VIỆT 23/06/2007 Nam 2 Phú Yên 3.35 5.25 6.35 100 C03 14.95 0.25 15.20
Danh sách này có 36 thí sinh trúng tuyển
Page 27
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054306010177 TRẦN NGỌC BÍCH HỢP 01/01/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.70 8.30 9.10 200 A00 26.10 0.50 25.11
2 054307008193 LÊ TRẦN TRÖC LY 24/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.60 7.70 8.90 200 C04 25.20 0.50 23.90
3 054307002632 NGUYỄN NGỌC NHƢ Ý 03/04/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.70 8.20 8.50 200 C03 24.40 0.75 23.14
4 054307000592 TRẦN LÊ THẢO NGUYÊN 05/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.50 8.80 8.50 200 X25 23.80 0.50 22.37
5 054307005892 NGUYỄN THANH NGÂN 04/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.80 7.00 8.90 200 C03 23.70 0.50 22.28
6 054306000824 TRẦN THỊ MỸ TRÖC 06/03/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 7.10 8.60 200 C03 23.70 0.50 22.28
7 054306005109 ĐINH DIỄM HỒNG 25/05/2006 Nữ 2NT Phú Yên 6.80 8.00 8.80 200 A00 23.60 0.50 22.19
8 054307007634 HUỲNH THỊ LINH 11/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.35 9.00 9.00 100 C04 21.35 0.50 21.85
9 054306001861 HỒ TRẦN LAM QUỲNH 03/03/2006 Nữ 2 Phú Yên 7.30 8.30 7.30 200 A00 22.90 0.25 21.28
10 054307002834 KSƠR HỜ TIẾT 22/10/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 4.10 7.25 7.00 100 C04 18.35 2.75 21.10
11 066207012052 NGUYỄN HẢI TRIỀU 05/12/2007 Nam 1 Đắk Lắk 6.90 7.20 8.10 200 C03 22.20 0.75 21.08
12 054307008408 NGUYỄN TUYẾT PHƢƠNG 23/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.00 8.00 8.50 100 X01 20.50 0.25 20.75
13 054307008863 LÊ NGỌC KIM TIỀN 11/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.40 8.60 8.30 200 A00 22.30 0.25 20.67
14 054207000795 NGUYỄN NGỌC HÀ 07/02/2007 Nam 2NT Phú Yên 4.50 6.50 9.00 100 X01 20.00 0.50 20.50
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH
Page 28
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
15 062307003949 LÊ NGUYÊN THẢO 26/11/2007 Nữ 1 Kon Tum 4.75 6.00 9.00 100 C04 19.75 0.75 20.50
16 054307005212 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM 15/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.75 7.50 7.75 100 X01 20.00 0.50 20.50
17 054307009280 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT 15/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.90 7.30 8.60 200 C04 21.80 0.50 20.42
18 054205001496 BÙI TRẦN ĐĂNG KHOA 04/06/2005 Nam Phú Yên 7.40 7.10 7.50 200 A00 22.00 0.00 20.11
19 054207007504 PHAN LÊ ĐỨC ANH 19/10/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.10 6.00 8.50 100 X01 19.60 0.50 20.10
20 054207000619 HUỲNH CÔNG LÝ 13/10/2007 Nam 2 Phú Yên 4.75 6.00 9.00 100 X01 19.75 0.25 20.00
21 054307000646 TRẦN NGÂN THUỂ 08/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.25 7.50 8.75 100 C03 19.50 0.50 20.00
22 054307002164 NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN 16/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.85 7.25 8.50 100 C03 19.60 0.25 19.85
23 054307007838 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 09/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.00 7.00 8.00 100 X01 19.00 0.50 19.50
24 054206007153 NGUYỄN HỒNG PHONG 25/12/2006 Nam 2NT Phú Yên 5.25 5.50 8.25 100 X01 19.00 0.50 19.50
25 056307001738 NGUYỄN NGỌC TIẾN 22/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.75 8.00 7.25 100 C04 19.00 0.50 19.50
26 054307009058 ĐÀO THỊ NGỌC YẾN 05/11/2007 Nữ 1 Phú Yên 3.25 6.75 8.75 100 C03 18.75 0.75 19.50
27 054307007665 NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH 02/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.35 6.50 9.25 100 X01 19.10 0.25 19.35
28 054307005559 LÊ THỊ ĐIỆP 09/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.50 7.50 7.75 100 C03 18.75 0.50 19.25
29 054307008255 NGÔ LÊ TRANG HÒA 30/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.00 6.50 8.25 100 X01 18.75 0.50 19.25
30 052307000110 NGUYỄN THỊ XUÂN Ý 20/01/2007 Nữ 2 Gia Lai 4.50 6.25 8.25 100 X01 19.00 0.25 19.25
31 054307005419 NGUYỄN THẢO QUY 26/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 5.90 8.00 200 C03 20.90 0.25 19.24
32 064307000835 NAY TRÀ MY 04/03/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 3.60 5.92 6.75 100 C04 16.27 2.75 19.02
33 054307000010 HUỲNH ĐINH BẢO NGỌC 01/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.50 6.25 7.75 100 X01 18.50 0.25 18.75
Page 29
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
34 054307008320 BÙI NGỌC TIÊN 10/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.75 8.00 6.75 100 X01 18.50 0.25 18.75
35 054203001563 HUỲNH TẤN LẬP 14/12/2003 Nam Phú Yên 6.50 6.60 7.50 200 C03 20.60 0.00 18.68
36 054307004583 TRẦN THỊ MỸ LINH 12/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 2.30 8.00 7.75 100 X01 18.05 0.50 18.55
37 054206008995 NGUYỄN QUỐC LINH 29/07/2006 Nam 2NT Phú Yên 4.25 5.75 8.00 100 X01 18.00 0.50 18.50
38 054307009191 NAY HỜ DƢƠNG 09/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 3.85 6.50 5.35 100 C04 15.70 2.75 18.45
39 064307017476 TRẦN GIA LIÊN 20/04/2007 Nữ 2 Gia Lai 3.25 7.00 7.75 100 X01 18.00 0.25 18.25
40 054307004142 NGUYỄN HƢƠNG MƠ 27/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.00 5.75 8.25 100 X01 18.00 0.25 18.25
41 054307009691 BÙI CAO HUYỀN HẢO 01/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 2.60 6.75 8.50 100 X01 17.85 0.25 18.10
42 054307003169 NGUYỄN THỊ ANH THƢ 13/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 6.25 6.00 100 A00 17.75 0.25 18.00
43 054307004762 PHẠM THỊ THUỲ TRANG 20/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 2.50 6.00 9.00 100 X01 17.50 0.50 18.00
44 054307005130 TRƢƠNG THỊ THẢO NGUYÊN 03/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.35 6.10 5.25 100 A00 17.70 0.25 17.95
45 066307001061 HUỲNH KIM NGÂN 16/05/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 6.50 5.60 6.90 200 D01 19.00 0.75 17.81
46 054307000261 NGUYỄN HOÀNG THẢO VY 27/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 6.00 8.00 200 A00 19.50 0.25 17.81
47 054307008405 NGUYỄN TRẦN BẢO TRÂN 27/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.10 6.00 7.00 100 C03 17.10 0.25 17.35
48 054207004251 LÊ THANH PHÁT 20/06/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.00 6.00 5.50 100 A00 16.50 0.50 17.00
49 054307008622 LÊ THỊ HỒNG LANH 01/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.10 5.75 7.50 100 C04 16.35 0.50 16.85
50 054306005865 NGUYỄN THỊ TRÖC LAM 03/12/2006 Nữ 2NT Phú Yên 4.25 7.75 4.25 100 D01 16.25 0.50 16.75
51 054207005367 HÀ NGỌC THANH PHONG 21/04/2007 Nam 2NT Phú Yên 4.25 4.75 7.00 100 C03 16.00 0.50 16.50
52 054307004354 LÊ THỊ NHƢ QUỲNH 09/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 2.35 6.50 7.25 100 C03 16.10 0.25 16.35
Page 30
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
53 054307005644 ĐẶNG THỊ XUÂN NƢƠNG 24/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 2.70 6.50 6.75 100 X01 15.95 0.25 16.20
54 054207001612 ĐOÀN THÁI HỌC 23/06/2007 Nam 2 Phú Yên 2.85 6.00 6.75 100 X01 15.60 0.25 15.85
55 054207008746 TRẦN DUY MẠNH 28/04/2007 Nam 1 Phú Yên 3.00 4.50 7.35 100 X01 14.85 0.75 15.60
56 054207002578 HUỲNH MINH DŨNG 14/09/2007 Nam 2NT Phú Yên 2.60 5.75 6.50 100 X01 14.85 0.50 15.35
57 054307005196 LÊ KHÁNH HUYỀN 15/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.60 5.25 4.75 100 A00 14.60 0.50 15.10
58 054307005139 CAO QUẾ TRÂN 29/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.00 5.00 4.60 100 A00 14.60 0.50 15.10
Danh sách này có 58 thí sinh trúng tuyển
Page 31
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054207004025 NGUYỄN MINH CHÍNH 04/03/2007 Nam 2 Phú Yên 9.20 9.60 8.80 200 X26 27.60 0.25 26.93
2 054207002282 CAO THIÊN PHÚC 15/03/2007 Nam 2 Phú Yên 8.30 8.70 9.20 200 A00 26.20 0.25 25.07
3 054204011495 NGUYỄN QUỐC THẮNG 02/03/2004 Nam Phú Yên 9.20 7.80 9.10 200 A00 26.10 0.00 24.74
4 054307009155 TRẦN THỊ THANH NHA 22/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.30 8.20 8.90 200 D01 25.40 0.50 24.18
5 054307009575 LÊ THỊ HỒNG PHƢƠNG 05/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.10 9.00 8.40 200 A00 25.50 0.25 24.09
6 054207000321 ĐỖ LÊ ĐỨC HUY 30/04/2007 Nam 2 Phú Yên 7.20 8.70 9.50 200 X26 25.40 0.25 23.95
7 054207000792 PHẠM LÊ NHẬT TRƢỜNG 11/09/2007 Nam 2 Phú Yên 7.80 8.70 8.70 200 A00 25.20 0.25 23.68
8 054207000832 ĐỖ QUANG MINH 16/04/2007 Nam 2 Phú Yên 8.70 8.20 8.00 200 A00 24.90 0.25 23.26
9 054306001064 NGUYỄN THỊ BẢO QUỲNH 11/01/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.40 8.70 7.50 200 A00 24.60 0.50 23.14
10 066205013604 SÙNG MÍ TÁ 29/06/2005 Nam 1 01 Đắk Lắk 6.90 7.40 7.20 200 A00 21.50 2.75 22.41
11 054207003474 THÂN HUY HOÀNG ANH 22/08/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.90 7.50 8.00 200 X26 23.40 0.50 21.99
12 054207005358 PHẠM TRẦN ANH PHÖ 05/09/2007 Nam 2 Phú Yên 8.30 7.00 8.30 200 A00 23.60 0.25 21.96
13 054205000545 HUỲNH THANH ĐỒNG 28/05/2005 Nam Phú Yên 6.90 8.10 8.40 200 A00 23.40 0.00 21.54
14 054307001605 TRẦN TRƢƠNG THANH TÖ 21/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.70 7.40 7.90 200 D01 23.00 0.25 21.37
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Page 32
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
15 054307007320 NGUYỄN TRẦN THẢO VY 28/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.80 8.40 7.80 200 A00 23.00 0.25 21.37
16 054207001652 NGUYỄN TÂM BẢO 02/08/2007 Nam 2 Phú Yên 7.00 7.90 8.00 200 A00 22.90 0.25 21.28
17 054207005282 NGUYỄN LÊ TẤN MẠNH 29/10/2007 Nam 2 Phú Yên 7.00 8.50 5.50 100 A00 21.00 0.25 21.25
18 054206011045 NGUYỄN BẢO MINH QUỐC 24/02/2006 Nam 2 Phú Yên 7.00 7.75 6.25 100 A01 21.00 0.25 21.25
19 054207008649 LÊ TẤN ĐẠT 20/12/2007 Nam 2 07a Phú Yên 6.20 7.30 8.30 200 A01 21.80 1.25 21.19
20 062207000647 VI QUANG ANH 03/03/2007 Nam 1 01 Kon Tum 5.40 5.90 8.90 200 X26 20.20 2.75 21.08
21 054207004730 ĐẶNG HẠO DÂN 07/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.90 7.10 7.30 200 D01 22.30 0.50 20.93
22 054204007656 NGUYỄN VÕ PHÖ TỒN 26/09/2004 Nam Phú Yên 6.50 8.20 8.00 200 A00 22.70 0.00 20.83
23 066207006032 NGUYỄN MINH TÂM 15/12/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 6.60 7.00 8.10 200 X26 21.70 0.50 20.32
24 062207005578 MAI NGUYỄN DUY 04/08/2007 Nam 1 Kon Tum 7.70 6.40 7.20 200 A00 21.30 0.75 20.16
25 054202000253 NGÔ HỮU BẰNG 06/09/2002 Nam Phú Yên 7.50 7.20 7.10 200 X26 21.80 0.00 19.91
26 054207009332 VÕ ANH THƢ 09/04/2007 Nam 2 Phú Yên 5.50 8.50 7.50 200 X26 21.50 0.25 19.86
27 054207006755 CAO NHẬT NGUYÊN 04/03/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 7.70 6.00 200 D01 21.20 0.50 19.81
28 054207002554 NGUYỄN HUY HUỲNH 12/11/2007 Nam 2 Phú Yên 6.50 5.70 8.30 200 X26 20.50 0.25 18.83
29 054207000057 PHAN VÂN PHỚI 12/01/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.00 4.50 8.25 100 X26 17.75 0.50 18.25
30 054207003304 PHẠM LÊ HOÀNG NHẬT 24/05/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.25 6.50 5.85 100 A00 17.60 0.50 18.10
31 054207004175 NGUYỄN LÊ NGUYÊN VŨ 27/01/2007 Nam 2 Phú Yên 5.00 4.25 8.25 100 X26 17.50 0.25 17.75
32 054207005151 BÙI VĂN THÁI 28/11/2007 Nam 2 Phú Yên 6.50 5.75 5.00 100 D01 17.25 0.25 17.50
33 054307005183 NGUYỄN PHAN THỊ Y VÔN 01/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.25 7.50 5.25 100 D01 17.00 0.25 17.25
Page 33
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
34 056307004870 PHƢƠNG THỊ THANH NGÂN 14/04/2007 Nữ 2NT Khánh Hoà 6.00 7.25 2.75 100 D01 16.00 0.50 16.50
35 054307005119 NGUYỄN NGỌC PHƢƠNG THẢO 12/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.25 7.00 4.50 100 D01 15.75 0.50 16.25
Danh sách này có 35 thí sinh trúng tuyển
Page 34
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054207000229 HUỲNH THANH KHÁNG 01/01/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.50 9.00 8.50 200 C02 26.00 0.50 24.98
2 052207010479 HUỲNH HÕA HUY 07/09/2007 Nam 2 Bình Định 7.70 8.80 8.50 200 C02 25.00 0.25 23.40
3 054307004368 HỒ THỊ BẢO TRÂM 14/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.80 8.20 8.30 200 D01 24.30 0.50 22.85
4 064207000998 LÊ THÀNH ĐẠT 02/03/2007 Nam 2 Gia Lai 6.50 8.20 8.70 200 C02 23.40 0.25 21.77
5 054307004684 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 19/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.60 7.00 6.80 200 D01 21.40 0.50 20.01
6 054207009451 LÊ ANH HUY 28/08/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.50 8.10 6.00 200 B03 20.60 0.50 19.19
7 064207004285 PHẠM QUỐC VIỆT 15/08/2007 Nam 1 Gia Lai 5.50 5.91 5.85 100 B03 17.26 0.75 18.01
8 054307002670 LÊ LINH ĐAN 09/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.50 6.25 4.00 100 D01 14.75 0.50 15.25
Danh sách này có 08 thí sinh trúng tuyển
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: NÔNG NGHIỆP
Page 35
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
1 054307008299 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 06/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.80 9.40 9.30 200 D14 26.50 0.25 25.48
2 054307003239 ĐÀO HUỲNH KIM YÊN 05/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 9.20 9.40 200 D15 26.10 0.50 25.11
3 054307000643 LÊ NGUYỄN ANH THƢ 18/03/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 6.75 8.00 9.50 100 C00 24.25 0.75 24.83
4 054307004479 LÊ THỊ OANH THƢ 10/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.40 9.10 9.10 200 C03 25.60 0.25 24.24
5 056307000493 NGUYỄN ĐẶNG THÙY TRÂM 02/09/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 7.30 9.10 9.00 200 D14 25.40 0.25 23.95
6 054206010477 NGUYỄN MINH TRƢƠNG 28/11/2006 Nam 2NT Phú Yên 6.20 9.60 9.30 200 C00 25.10 0.50 23.78
7 064307002471 NAY H' NGIÊU 22/02/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 7.25 6.50 7.25 100 C00 21.00 2.75 23.75
8 054307002212 HUỲNH THỊ BÍCH THANH 14/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.60 9.10 8.50 200 D14 25.20 0.25 23.68
9 054307004147 PHẠM THỊ THÙY DIỄM 18/12/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.50 7.00 7.50 100 C00 22.00 0.75 22.75
10 054306003010 ĐẶNG QUỲNH NHƢ 22/02/2006 Nữ 2NT Phú Yên 7.10 8.40 8.60 200 C03 24.10 0.50 22.66
11 054307007670 TRẦN THỊ VÂN NAM 12/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 6.50 7.85 100 C00 22.10 0.50 22.60
12 054307007306 ĐẶNG THỊ PHƢƠNG LINH 15/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.20 8.60 8.10 200 D14 23.90 0.25 22.26
13 054307006138 VĂN KIỀU HIẾU 17/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.10 8.50 9.00 200 C00 23.60 0.50 22.19
14 054307009197 NGUYỄN TRỊNH HUYỀN TRÂN 15/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.00 7.75 8.75 100 C04 21.50 0.50 22.00
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: DU LỊCH
Page 36
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
15 054307007941 DƢƠNG ĐINH THÙY TRANG 09/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 7.90 8.00 200 C03 23.40 0.25 21.77
16 054307008012 PHẠM MỸ DUYÊN 11/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.00 7.00 8.00 100 C03 21.00 0.50 21.50
17 054207006715 HUỲNH PHI VŨ 21/09/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.25 7.00 6.75 100 C00 21.00 0.50 21.50
18 054307007906 BÙI THANH VÂN 23/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.75 6.50 8.50 100 C03 20.75 0.25 21.00
19 054307004161 BÙI HÀ TRÀ MY 09/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.25 8.00 7.25 100 C03 20.50 0.25 20.75
20 054307001626 NGUYỄN THỊ MINH TUYÊN 26/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.25 8.00 7.25 100 C04 20.50 0.25 20.75
21 054307005454 HUỲNH THỊ HOÀNG PHƢƠNG 25/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 7.20 7.50 200 D14 22.20 0.25 20.57
22 066307017190 PHAN PHẠM PHƢƠNG THẢO 12/12/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.30 7.10 7.20 200 C04 21.60 0.75 20.47
23 054207001755 HUỲNH TẤN LỘC 27/01/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.80 7.60 7.40 200 C03 21.80 0.50 20.42
24 054307005598 NGUYỄN ÁNH HỒNG 28/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 7.50 7.10 100 C04 20.10 0.25 20.35
25 064305011782 KSOR H' NGUET 26/08/2005 Nữ 01 Gia Lai 5.75 4.50 8.00 100 C00 18.25 2.00 20.25
26 054307008524 NGUYỄN THỊ MINH LY 03/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.10 7.10 7.20 200 C03 21.40 0.50 20.01
27 054307001528 NGÔ THỊ THANH THỦY 13/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.25 7.00 6.25 100 C00 19.50 0.50 20.00
28 054307003902 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 25/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 6.75 6.35 100 C00 19.60 0.25 19.85
29 054207003798 VÕ TRẦN TẤN DƢƠNG 29/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.50 6.50 6.25 100 C00 19.25 0.50 19.75
30 054307002142 LÊ TRƢƠNG CẨM TIÊN 12/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 6.25 5.50 100 C00 19.50 0.25 19.75
31 054307002094 CHÂU THANH KIM THẢO 03/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.75 7.00 6.50 100 C00 19.25 0.50 19.75
32 054207006639 HỒ CAO VĂN 11/07/2007 Nam 2 Phú Yên 4.35 8.25 6.75 100 C03 19.35 0.25 19.60
33 056207004256 ĐÀO KHÁNH SƠN 27/07/2007 Nam 2 Khánh Hoà 5.75 7.10 6.25 100 C00 19.10 0.25 19.35
Page 37
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
34 054307003631 PHẠM NHƢ NGỌC 15/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.75 5.60 6.50 100 C00 18.85 0.25 19.10
35 054198001618 NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN 27/05/1998 Nữ 2 Phú Yên 6.50 6.00 6.10 100 C00 18.60 0.25 18.85
36 054307005743 HỒ THỊ KIM LIÊN 05/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 5.60 5.75 100 C00 18.35 0.50 18.85
37 054307004032 VÕ THỊ KHÁNH LY 21/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 6.10 5.50 100 C00 18.35 0.50 18.85
38 054307001951 ĐẶNG VÕ ANH THƢ 09/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.70 7.75 6.50 100 C04 17.95 0.50 18.45
39 054307003548 ĐOÀN THANH TRÖC NGÂN 12/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.00 6.75 8.00 100 C04 17.75 0.50 18.25
40 054307007789 KPÁ HỜ OANH 15/06/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.50 5.25 3.75 100 C00 15.50 2.75 18.25
41 054307001457 VÕ THÙY NHƢ QUỲNH 06/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.75 6.25 7.00 100 C03 18.00 0.25 18.25
42 054307006733 PHAN THỊ DIỄM HẰNG 12/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 6.25 6.10 100 C00 17.85 0.25 18.10
43 054307008948 LÊ THỊ THANH TRÀ 18/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.75 6.75 5.75 100 C04 17.25 0.50 17.75
44 054307005753 TRẦN HÀ KHÁNH LINH 16/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 5.85 3.75 100 D14 17.35 0.25 17.60
45 054307006575 VĂN GIA MỘNG 18/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.10 6.75 6.50 100 C03 17.35 0.25 17.60
46 096307011963 THẠCH TỐ NHƢ 23/10/2007 Nữ 2 01 Gia Lai 3.25 5.00 7.00 100 C03 15.25 2.25 17.50
47 054307002041 NGÔ THỊ BÍCH DIỄM 20/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 4.75 5.25 100 C00 16.75 0.50 17.25
48 054307005947 LƢU ÁNH TUYẾT 01/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.50 8.00 5.50 100 C04 17.00 0.25 17.25
49 054307000711 NGUYỄN NGỌC BẢO DÁC 16/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 3.85 6.50 100 C00 16.85 0.25 17.10
50 054207004874 LƢƠNG HOÀNG LÂM 20/07/2007 Nam 2 Phú Yên 4.50 5.60 6.75 100 C00 16.85 0.25 17.10
51 089307018634 NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN 31/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.00 5.75 5.85 100 C00 16.60 0.25 16.85
52 054307009188 LÊ TRÀ MY 30/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 6.00 3.50 100 D14 16.50 0.25 16.75
Page 38
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh
Giới
tính
KV
ƯT
ĐT
ƯT
Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3
Mã
PTXT
Mã
THM
Tổng
điểm
chưa có
ƯT
(Thang
30)
Điểm
ưu tiên
(Thang
30)
Điểm
trúng
tuyển
Ghi chú
53 054207005613 NGUYỄN LÊ NGUYÊN 12/11/2007 Nam 2 Phú Yên 3.75 7.00 5.20 100 C00 15.95 0.25 16.20
54 054307007189 LÊ THỊ YẾN NHI 23/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.75 4.00 6.00 100 C00 15.75 0.25 16.00
55 054307000317 ĐẶNG THỊ THÖY AN 22/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.25 5.25 4.85 100 C00 15.35 0.25 15.60
Danh sách này có 55 thí sinh trúng tuyển
Page 39
STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Mã PTXT Ghi chú
1 054205009396 NGUYỄN TRẦN QUANG MINH 06/04/2005 Nam 3 Phú Yên 301
Trúng tuyển theo
phƣơng thức xét tuyển
thẳng
Danh sách này có 01 thí sinh trúng tuyển
(Ban hành kèm theo Quyết định số: 89/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên)
UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025
NGÀNH: SƯ PHẠM TOÁN HỌC
Page 40

More Related Content

PDF
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ THI THPT.pdf
PDF
Danh sach cong nhan tot nghiep dot 2_2025_CQ kemquyetdinh.xlsx.signed.pdf
PDF
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH NGOAI SU PHAM 2023.pdf
PDF
DSCONGNHANTRUNGTUYEN22 (1).pdf
PDF
Danh sach tot nghiep dot 2 nam 2022.pdf
PDF
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ HỌC TẬP THPT.pdf
PDF
DANH SACH TRUNG TUYEN DIEM THI THPT 2022.kyso.pdf
PDF
DANH SÁCH XÉT TUYỂN SỚM_NĂM 2023_học ba DPY.pdf
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ THI THPT.pdf
Danh sach cong nhan tot nghiep dot 2_2025_CQ kemquyetdinh.xlsx.signed.pdf
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH NGOAI SU PHAM 2023.pdf
DSCONGNHANTRUNGTUYEN22 (1).pdf
Danh sach tot nghiep dot 2 nam 2022.pdf
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ HỌC TẬP THPT.pdf
DANH SACH TRUNG TUYEN DIEM THI THPT 2022.kyso.pdf
DANH SÁCH XÉT TUYỂN SỚM_NĂM 2023_học ba DPY.pdf

Similar to DANH SACH TRUNG TUYEN DHCQ_DOT 1_2025_TUNG NGANH.pdf (20)

PDF
bang_diem_lop_thuvien_k2
PDF
Danh sách sơ tuyển xét tuyển học bạ đợt 2_Giáo dục Mầm non
PDF
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH SU PHAM 2023.pdf
PDF
Bang diem hd_26
PDF
NGOÀI SPthong bao TT.pdf
PDF
DANH SACH TRUNG TUYEN DIEM HOC TAP THPT 2022.kyso.pdf
PDF
Ngoai SP.pdf
PDF
Bangdiemthi nk mamnon_2020_dot1
PDF
Điểm thi vào lớp 10 THPT chuyên Hùng Vương - Phú Thọ năm 2017
PDF
DanhSachThiSinhTrungTuyen2022(dot 1).pdf
PDF
Danh sach tot nghiep dot 2 nam 2022_Bosung.pdf
PDF
TONG HOP DANH SACH SO TUYEN DOT 1_HINH THUC XET HOC BA.pdf
PDF
__CONG BO DANH SACH__NGOÀI SPthong bao TT.pdf
PDF
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
PDF
Ket qua gvg (1)
PDF
DANH SACH TRUNG TUYEN 2022_chinh thuc.pdf
PDF
Danh sách sinh viên tốt nghiệp Đại học - Cao đẳng Trường Đại học Phú Yên năm ...
DOC
Ds trung tuyen_chuyen_sinh 2016
PDF
SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
PDF
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
bang_diem_lop_thuvien_k2
Danh sách sơ tuyển xét tuyển học bạ đợt 2_Giáo dục Mầm non
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH SU PHAM 2023.pdf
Bang diem hd_26
NGOÀI SPthong bao TT.pdf
DANH SACH TRUNG TUYEN DIEM HOC TAP THPT 2022.kyso.pdf
Ngoai SP.pdf
Bangdiemthi nk mamnon_2020_dot1
Điểm thi vào lớp 10 THPT chuyên Hùng Vương - Phú Thọ năm 2017
DanhSachThiSinhTrungTuyen2022(dot 1).pdf
Danh sach tot nghiep dot 2 nam 2022_Bosung.pdf
TONG HOP DANH SACH SO TUYEN DOT 1_HINH THUC XET HOC BA.pdf
__CONG BO DANH SACH__NGOÀI SPthong bao TT.pdf
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
Ket qua gvg (1)
DANH SACH TRUNG TUYEN 2022_chinh thuc.pdf
Danh sách sinh viên tốt nghiệp Đại học - Cao đẳng Trường Đại học Phú Yên năm ...
Ds trung tuyen_chuyen_sinh 2016
SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
Ad

More from thanhluan21 (20)

PDF
Thong bao 128-DHPY (25.Ke hoach nhap hoc trinh do dai hoc (dot 1.2025)8.2025)...
PDF
Bảng điểm bách phân vị của trường đại học phú yên
PDF
BANG DIEM TONG HOP THI NANG KHIEU 2025(430).pdf
PDF
ke_hoach_tuyen_sinh_cao_hoc_sư phạm_nam_2024.pdf
PDF
Thong bao 834-DHPY (18.10.2024) Ke hoach nhap hoc doi voi lop lien thong VLVH...
PDF
Thong bao 643-DHPY (22.8.2024) Ke hoach nhap hoc dại hoc Dot 1.2024.signed.si...
PDF
DHPY De an 394 Tuyen sinh nam 2024 cua Truong DH Phu Yen.pdf
PDF
DHPY De an 394 Tuyen sinh nam 2024 cua Truong DH Phu Yen.pdf
PDF
"DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ...
PDF
"DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ...
PDF
"DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ...
PDF
DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY N...
PDF
Điểm chuẩn xét tuyển sớm đại học chính quy năm 2024.pdf
PDF
DIEM NANG KHIEU MAM NON nam 2024 truong đại học phú yên
PDF
DIEM NANG KHIEU MAM NON nam 2024 trường đại học phú yên
PDF
DHPY De an 394 Tuyen sinh nam 2024 cua Truong DH Phu Yen.pdf
PDF
Gioi thieu Hinh thuc va Noi dung thi Nang khieu mam non nam 2024.pdf
PDF
DS thi KTHP HK2 (dot 3) nam hoc 2023-2024.pdf
PDF
Thong bao - DHPY (17.4.2024) Về việc sinh viên không đủ điều kiện ...
PDF
Add more information to your upload1232434435
Thong bao 128-DHPY (25.Ke hoach nhap hoc trinh do dai hoc (dot 1.2025)8.2025)...
Bảng điểm bách phân vị của trường đại học phú yên
BANG DIEM TONG HOP THI NANG KHIEU 2025(430).pdf
ke_hoach_tuyen_sinh_cao_hoc_sư phạm_nam_2024.pdf
Thong bao 834-DHPY (18.10.2024) Ke hoach nhap hoc doi voi lop lien thong VLVH...
Thong bao 643-DHPY (22.8.2024) Ke hoach nhap hoc dại hoc Dot 1.2024.signed.si...
DHPY De an 394 Tuyen sinh nam 2024 cua Truong DH Phu Yen.pdf
DHPY De an 394 Tuyen sinh nam 2024 cua Truong DH Phu Yen.pdf
"DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ...
"DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ...
"DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ...
DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN SỚM ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY N...
Điểm chuẩn xét tuyển sớm đại học chính quy năm 2024.pdf
DIEM NANG KHIEU MAM NON nam 2024 truong đại học phú yên
DIEM NANG KHIEU MAM NON nam 2024 trường đại học phú yên
DHPY De an 394 Tuyen sinh nam 2024 cua Truong DH Phu Yen.pdf
Gioi thieu Hinh thuc va Noi dung thi Nang khieu mam non nam 2024.pdf
DS thi KTHP HK2 (dot 3) nam hoc 2023-2024.pdf
Thong bao - DHPY (17.4.2024) Về việc sinh viên không đủ điều kiện ...
Add more information to your upload1232434435
Ad

Recently uploaded (20)

PDF
TỔNG QUAN KỸ THUẬT CDHA MẠCH MÁU.5.2025.pdf
PDF
Giáo Dục Minh Triết: Tâm thế - Tâm thức bước vào kỷ nguyên mới
DOCX
123 ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ I TOÁN 6 (1).docx
PDF
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 10 BÓNG CHUYỀN - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THE...
PPT
danh-sach-lien-ket_Cấu trúc dữ liệu và giải thuậ.ppt
PPTX
KINH TẾ CHÍNH TRỊ - HÀNG HÓA THỊ TRƯỜNG VÀ VAI TRÒ...
PDF
CĐHA GAN 1, Benh GAN KHU TRU, 04.2025.pdf
DOCX
Sổ chỉ tiêu thực tập rhm hoàn chỉnh.docx
PPTX
Báo cáo Brucella sữa - trọng nghĩa..pptx
PDF
BÀI GIẢNG CƠ SỞ SINH HỌC NGƯỜI - KHOA SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẠI HỌC ĐỒNG ...
PDF
f37ac936-c8c6-4642-9bc9-a9383dc18c15.pdf
PDF
Sách không hôi fyjj ịuk gtyi yu> ướt jiii iiij
PDF
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 12 BÓNG RỔ - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THEO CÔ...
PDF
BÀI GIẢNG POWERPOINT CHÍNH KHÓA THEO LESSON TIẾNG ANH 11 - HK1 - NĂM 2026 - G...
PPTX
Cách viết mô tả chi tiết và thêm nhiều thẻ để tăng điểm số nội dung trên hệ t...
PDF
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 12 CẦU LÔNG - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THEO C...
PDF
SÁNG KIẾN THIẾT KẾ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ VẬT SỐNG MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 ...
PDF
FULL TN LSĐ 2024 HUIT. LICH SU DANGGGGGG
PDF
BÀI GIẢNG TÓM TẮT XÁC SUẤT THỐNG KÊ (KHÔNG CHUYÊN TOÁN, 2 TÍN CHỈ) - KHOA SƯ...
DOCX
2021_CTDT_CNTT_150TC HCMUTE ngành Công Nghệ Thông Tin
TỔNG QUAN KỸ THUẬT CDHA MẠCH MÁU.5.2025.pdf
Giáo Dục Minh Triết: Tâm thế - Tâm thức bước vào kỷ nguyên mới
123 ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ I TOÁN 6 (1).docx
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 10 BÓNG CHUYỀN - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THE...
danh-sach-lien-ket_Cấu trúc dữ liệu và giải thuậ.ppt
KINH TẾ CHÍNH TRỊ - HÀNG HÓA THỊ TRƯỜNG VÀ VAI TRÒ...
CĐHA GAN 1, Benh GAN KHU TRU, 04.2025.pdf
Sổ chỉ tiêu thực tập rhm hoàn chỉnh.docx
Báo cáo Brucella sữa - trọng nghĩa..pptx
BÀI GIẢNG CƠ SỞ SINH HỌC NGƯỜI - KHOA SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẠI HỌC ĐỒNG ...
f37ac936-c8c6-4642-9bc9-a9383dc18c15.pdf
Sách không hôi fyjj ịuk gtyi yu> ướt jiii iiij
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 12 BÓNG RỔ - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THEO CÔ...
BÀI GIẢNG POWERPOINT CHÍNH KHÓA THEO LESSON TIẾNG ANH 11 - HK1 - NĂM 2026 - G...
Cách viết mô tả chi tiết và thêm nhiều thẻ để tăng điểm số nội dung trên hệ t...
GIÁO ÁN KẾ HOẠCH BÀI DẠY THỂ DỤC 12 CẦU LÔNG - KẾT NỐI TRI THỨC CẢ NĂM THEO C...
SÁNG KIẾN THIẾT KẾ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ VẬT SỐNG MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 ...
FULL TN LSĐ 2024 HUIT. LICH SU DANGGGGGG
BÀI GIẢNG TÓM TẮT XÁC SUẤT THỐNG KÊ (KHÔNG CHUYÊN TOÁN, 2 TÍN CHỈ) - KHOA SƯ...
2021_CTDT_CNTT_150TC HCMUTE ngành Công Nghệ Thông Tin

DANH SACH TRUNG TUYEN DHCQ_DOT 1_2025_TUNG NGANH.pdf

  • 1. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054307009737 CAO KHÁNH LINH 26/09/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.25 9.00 9.00 405 M03 26.25 0.75 26.63 2 054307002515 TRẦN QUỲNH TRÖC NY 07/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.88 8.88 405 M03 26.01 0.50 26.28 3 054307000185 LÊ THỊ HÀ YÊN 30/01/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.00 9.00 8.50 405 M03 25.50 0.75 25.95 4 054307007562 HUỲNH ĐOÀN KIM YẾN 12/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 8.38 8.38 405 M03 25.26 0.50 25.58 5 054307009765 HUỲNH NGỌC KHÁNH LINH 03/08/2007 Nữ 2 07a Phú Yên 9.00 8.25 7.25 405 M03 24.50 1.25 25.42 6 054307003665 KSOR H' XƠNI 04/01/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.00 7.75 8.00 405 M03 22.75 2.75 25.41 7 054306008809 NGUYỄN DIỆP ANH 16/12/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 7.94 9.13 405 M09 25.07 0.50 25.40 8 054307003639 NGUYỄN VÕ YẾN NHI 06/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 8.25 8.75 405 M03 25.00 0.50 25.33 9 054307000036 HUỲNH DIỄM HƢƠNG 28/01/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.00 8.25 8.50 405 M03 24.75 0.75 25.28 10 054307007457 TRẦN XUÂN MAI 08/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 9.00 8.63 405 M03 24.88 0.50 25.22 11 054307002074 TRẦN VÕ KỲ DIỆU 17/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 8.44 9.13 405 M03 24.82 0.50 25.17 12 054307009306 LA LAN THỊ MY 24/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.75 7.13 7.38 405 M03 22.26 2.75 25.01 13 054307002823 NGUYỄN ĐĂNG KHÁNH 24/12/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.50 8.38 8.50 405 M03 24.38 0.75 24.94 NGÀNH: GIÁO DỤC MẦM NON (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 Page 1
  • 2. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 14 052307003851 NGUYỄN THỊ HÀ GIANG 20/10/2007 Nữ 2 Bình Định 8.00 7.75 9.00 405 M03 24.75 0.25 24.93 15 054306005794 NGUYỄN CHÂU NHẬT NGỌC 20/08/2006 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.50 8.25 405 M03 24.75 0.25 24.93 16 054307006106 NGUYỄN LÊ HẠNH QUYÊN 20/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.75 8.25 405 M03 24.50 0.50 24.87 17 054307002439 NGUYỄN TRẦN ÁNH HỒNG 21/02/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.75 8.00 8.50 405 M03 24.25 0.75 24.83 18 054306001388 MAI THỊ HUYỀN TRANG 20/04/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 7.75 8.13 405 M03 24.38 0.50 24.75 19 064307000225 NGUYỄN THỊ KIM HUỆ 01/01/2007 Nữ 2 Gia Lai 7.50 8.75 8.25 405 M03 24.50 0.25 24.68 20 054307006677 NGUYỄN THỊ THU LÊ 26/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 8.38 7.38 405 M03 24.26 0.50 24.64 21 054307006114 NGUYỄN THỊ MỸ DIỆP 05/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 8.50 8.00 405 M03 24.25 0.50 24.63 22 054307006283 NGUYỄN THUỲ DUYÊN 04/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.13 8.25 405 M03 24.38 0.25 24.57 23 054307005415 NGUYỄN THỊ TRÖC LAM 06/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 8.13 8.50 405 M03 24.38 0.25 24.57 24 038307000096 HOÀNG THỊ DIỆU LINH 06/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.00 8.00 7.38 405 M03 24.38 0.25 24.57 25 054307002006 TRƢƠNG THỤC DUYÊN 05/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.19 8.13 405 M03 24.32 0.25 24.51 26 054307003879 NAY HỜ NHUNG 23/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.00 6.88 7.88 405 M03 21.76 2.75 24.51 27 054307008021 KSƠR HỜ TRÂM 06/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 8.25 7.25 405 M03 21.75 2.75 24.50 28 054307009403 BÙI THANH NGÂN 19/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.38 8.38 405 M03 24.26 0.25 24.45 29 054307005304 NGUYỄN THỊ KIM THÀNH 18/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.75 8.63 8.88 405 M03 24.26 0.25 24.45 30 054307006103 TRẦN NGUYỄN THÙY TRANG 17/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 8.38 8.38 405 M03 24.01 0.50 24.41 31 054307009448 NGUYỄN VÕ NHẬT THIỆN 14/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 8.00 8.00 405 M03 24.00 0.50 24.40 Page 2
  • 3. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 32 054307001803 PHAN THỊ THANH BÌNH 05/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 8.56 8.38 405 M03 23.94 0.50 24.34 33 054307008368 TRẦN NGUYỄN BẢO AN 30/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.13 8.00 405 M03 24.13 0.25 24.33 34 054307005986 LƢƠNG THỊ THU TRANG 30/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 7.75 8.38 405 M03 24.13 0.25 24.33 35 052307005036 NGUYỄN THỊ SÁNG 10/06/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 7.75 7.88 405 M03 23.88 0.50 24.29 36 054307006576 NGUYỄN TÖ VY 06/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 8.25 7.88 405 M03 23.88 0.50 24.29 37 054307002157 NGUYỄN THỊ NHẬT HÂN 17/08/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.75 7.63 7.25 405 M03 23.63 0.75 24.27 38 054307004922 LÊ THỊ MINH THY 14/04/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.50 6.75 7.25 405 M03 21.50 2.75 24.25 39 054307009095 VÕ LINH CHI 15/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 7.13 9.13 405 M03 23.76 0.50 24.18 40 054306008117 HUỲNH THỊ ÁNH HỒNG 09/07/2006 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 7.63 8.38 405 M03 23.76 0.50 24.18 41 054307008470 LÊ THỊ ÁNH KIỀU 14/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.75 7.50 7.50 405 M03 23.75 0.50 24.17 42 066307004682 ĐỖ THỊ YẾN NHI 24/09/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.50 8.00 8.00 405 M03 23.50 0.75 24.15 43 054307005585 NGUYỄN TRẦN THUỲ DƢƠNG 06/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.25 8.38 7.25 405 M03 23.88 0.25 24.08 44 054307005006 TRẦN TUYẾT PHÖC 23/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 7.88 7.75 405 M03 23.63 0.50 24.05 45 054307007482 LÊ NHẬT MINH THƢ 02/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 8.38 8.50 405 M03 23.63 0.50 24.05 46 054307004696 ĐỖ THỊ MINH TRÀ 05/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.13 7.25 405 M03 23.63 0.50 24.05 47 054307001541 PHAN THỊ HOÀN VŨ 22/06/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.00 8.13 8.25 405 M03 23.38 0.75 24.04 48 054307004812 LÊ MO THỊ BÍCH CHUNG 02/10/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 7.25 7.75 405 M03 21.25 2.75 24.00 Danh sách này có 48 thí sinh trúng tuyển Page 3
  • 4. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054307000733 LÊ HỒNG PHÖC 15/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.25 8.50 10.00 100 C00 27.75 0.25 27.83 2 072307004278 HÀ THÁI HỒNG 06/02/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 8.50 7.75 9.75 100 C00 26.00 2.75 27.47 3 054307008903 QUÁCH TRẦN NHƢ QUỲNH 12/02/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 8.25 8.25 9.00 100 C00 25.50 2.75 27.15 4 040307023521 ĐẶNG KIM TÖ 27/12/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 8.50 7.75 9.00 100 C00 25.25 2.75 26.99 5 054307001751 NGUYỄN THỊ THU HỒNG 08/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.75 9.00 100 C00 26.75 0.50 26.97 6 067207002271 HOÀNG ANH PHÚC 04/06/2007 Nam 2NT Đắk Nông 8.25 9.25 9.25 100 C00 26.75 0.50 26.97 7 040307027238 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 02/12/2007 Nữ 2 Nghệ An 8.50 8.75 9.50 100 C00 26.75 0.25 26.86 8 054307006331 VÕ THỊ YẾN NHI 18/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.00 8.50 9.25 100 C00 26.75 0.25 26.86 9 064307014128 TĂNG THỊ HỒNG GẤM 07/02/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.50 8.50 9.50 100 C00 26.50 0.75 26.85 10 066307013257 NGUYỄN THỊ LINH 09/08/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.75 9.50 9.25 100 C00 26.50 0.75 26.85 11 054307002039 NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC 09/04/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.75 8.50 9.25 100 C00 26.50 0.75 26.85 12 038207022402 SÙNG A CO 02/08/2007 Nam 1 01 Thanh Hoá 7.50 8.75 8.75 100 C00 25.00 2.75 26.83 13 038207022063 TRƢƠNG ANH CƢỜNG 18/01/2007 Nam 1 01 Thanh Hoá 8.00 8.00 9.00 100 C00 25.00 2.75 26.83 14 064307001752 SIU NGA 24/09/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 8.00 8.50 8.50 100 C00 25.00 2.75 26.83 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: GIÁO DỤC TIỂU HỌC Page 4
  • 5. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 15 067307007325 NÔNG THỊ THÙY TRANG 25/10/2007 Nữ 1 01 Đắk Nông 7.50 8.00 9.50 100 C00 25.00 2.75 26.83 16 066307001866 TRIỆU THỊ TÖ UYÊN 15/04/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 8.00 8.50 8.50 100 C00 25.00 2.75 26.83 17 054207009822 ĐOÀN PHAN THÀNH AN 09/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 9.00 10.00 100 C00 26.50 0.50 26.73 18 064207008728 BÙI ĐÌNH DŨNG 24/02/2007 Nam 2NT Gia Lai 8.00 8.50 10.00 100 C00 26.50 0.50 26.73 19 054307002655 NGUYỄN THỊ GIA HUỆ 25/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 9.00 9.25 100 C00 26.50 0.50 26.73 20 042306007099 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 07/03/2006 Nữ 2NT Hà Tĩnh 9.00 9.00 8.50 100 C00 26.50 0.50 26.73 21 037307002365 PHẠM THỊ HỒNG MY 10/02/2007 Nữ 2NT Ninh Bình 7.75 9.00 9.75 100 C00 26.50 0.50 26.73 22 054307007693 PHẠM NGỌC HOÀI NHIÊN 05/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 8.50 9.50 100 C00 26.50 0.50 26.73 23 060206011435 NGUYỄN VĂN THÀNH 09/06/2006 Nam 2NT Bình Thuận 7.25 9.75 9.50 100 C00 26.50 0.50 26.73 24 054307006497 TRƢƠNG NGỌC TRINH 07/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.75 9.00 8.75 100 C00 26.50 0.50 26.73 25 040307013399 LÊ THỊ UYÊN 08/02/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.25 9.25 9.00 100 C00 26.50 0.50 26.73 26 054206001898 NAY MÔ Y ANH 11/04/2006 Nam 1 01 Phú Yên 6.50 8.50 9.75 100 C00 24.75 2.75 26.68 27 040307003386 HÀ THỊ MAI LINH 02/10/2007 Nữ 1 01 Nghệ An 7.75 8.25 8.75 100 C00 24.75 2.75 26.68 28 038207031202 HƠ ĐỒNG MINH 25/06/2007 Nam 1 01 Thanh Hoá 7.75 8.25 8.75 100 C00 24.75 2.75 26.68 29 066307012533 LÊ THỊ THU PHƢƠNG 25/02/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 8.00 7.75 9.00 100 C00 24.75 2.75 26.68 30 062307005556 LÊ CHU NGỌC BÍCH 08/07/2007 Nữ 1 Kon Tum 8.25 9.00 9.00 100 C00 26.25 0.75 26.63 31 066307009939 NGUYỄN THỊ NGỌC SƢƠNG 15/12/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.00 9.50 9.75 100 C00 26.25 0.75 26.63 32 019307009646 TRẦN HỒNG THƢƠNG 23/11/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.50 9.00 8.75 100 C00 26.25 0.75 26.63 Page 5
  • 6. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 33 045307007890 LÊ PHƢƠNG UYÊN 01/08/2007 Nữ 1 Quảng Trị 8.00 8.50 9.75 100 C00 26.25 0.75 26.63 34 052307013298 TRẦN THỊ THANH HẰNG 14/01/2007 Nữ 2 Bình Định 8.50 9.00 9.00 100 C00 26.50 0.25 26.62 35 054207006163 LÊ GIA LUẬT 11/08/2007 Nam 2 Phú Yên 7.75 9.50 9.25 100 C00 26.50 0.25 26.62 36 052307009060 VÕ THỊ TRANG 04/06/2007 Nữ 2 Bình Định 8.50 8.25 9.75 100 C00 26.50 0.25 26.62 37 054207004135 KSƠR Y LÓC 16/10/2007 Nam 1 01 Phú Yên 6.25 8.75 9.50 100 C00 24.50 2.75 26.52 38 062307003220 ĐINH THỊ HUYỀN MI 25/11/2007 Nữ 1 01 Kon Tum 7.25 7.75 9.50 100 C00 24.50 2.75 26.52 39 038206012243 HÀ VĂN THÔNG 17/09/2006 Nam 1 01 Thanh Hoá 7.75 8.25 8.50 100 C00 24.50 2.75 26.52 40 054307002790 KSƠR HỜ THÖY 06/09/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 7.00 8.50 9.00 100 C00 24.50 2.75 26.52 41 064307000868 KPĂ H' TRI 15/01/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 7.75 8.50 8.25 100 C00 24.50 2.75 26.52 42 038303014099 LÊ PHẠM THỊ ANH 11/03/2003 Nữ 3 Thanh Hoá 9.25 8.75 8.50 100 C00 26.50 0.00 26.50 43 064307006478 TRƢƠNG THỊ NGỌC ÁNH 29/10/2007 Nữ 2NT Gia Lai 8.75 8.50 9.00 100 C00 26.25 0.50 26.50 44 040307014346 TRẦN KHÁNH CHI 02/02/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.50 8.50 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50 45 042306001333 NGUYỄN THỊ MINH CHIẾN 12/07/2006 Nữ 2NT Hà Tĩnh 8.25 8.75 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50 46 052307006572 NGUYỄN NGỌC HOA 25/09/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 9.25 8.75 100 C00 26.25 0.50 26.50 47 054307005833 NGUYỄN THỊ MY 04/03/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.00 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50 48 060307000175 TRẦN THỊ THANH NHÀN 01/02/2007 Nữ 2NT Bình Thuận 7.50 9.00 9.75 100 C00 26.25 0.50 26.50 49 054306007419 TRẦN DIỄM PHÖC 14/10/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 9.50 8.50 100 C00 26.25 0.50 26.50 50 042207007910 PHẠM VĂN QUỐC 20/12/2007 Nam 2NT Hà Tĩnh 7.75 9.50 9.00 100 C00 26.25 0.50 26.50 Page 6
  • 7. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 51 064307004417 NGUYỄN THỊ NGỌC THUẬN 01/09/2007 Nữ 2 07a Gia Lai 8.00 8.75 9.00 100 C00 25.75 1.25 26.46 52 064207016455 PHẠM THẾ ĐAN 13/10/2007 Nam 1 Gia Lai 8.50 8.50 9.00 100 C00 26.00 0.75 26.40 53 066307015968 NGUYỄN THỊ HẠ 14/08/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.75 8.50 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40 54 062306000483 NGUYỄN THANH HẰNG 19/11/2006 Nữ 1 Kon Tum 7.75 9.00 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40 55 064307009847 PHAN MỸ HOA 08/03/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.00 9.00 9.00 100 C00 26.00 0.75 26.40 56 062207003516 TRẦN QUANG HUY 25/12/2007 Nam 1 Kon Tum 7.25 9.50 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40 57 054307003982 ĐINH MỸ LINH 29/07/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.75 9.00 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40 58 051307007203 NGUYỄN THỊ HỒNG LỢI 31/12/2007 Nữ 1 Quảng Ngãi 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.75 26.40 59 064307012445 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG 16/01/2007 Nữ 1 Gia Lai 7.25 9.00 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40 60 066306002775 NGÔ THỊ MAI XUÂN 12/04/2006 Nữ 1 Đắk Lắk 7.25 9.00 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40 61 052307013190 ĐINH THỊ HỒNG HÀ 14/03/2007 Nữ 2 Bình Định 7.50 9.25 9.50 100 A00 26.25 0.25 26.38 62 054307004442 TRẦN THANH KIM HUỆ 09/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 8.75 9.00 100 C00 26.25 0.25 26.38 63 052307006962 THẠCH THỊ BÍCH THẢO 15/06/2007 Nữ 2 Bình Định 8.75 8.75 8.75 100 C00 26.25 0.25 26.38 64 044307007086 HỒ THỊ SUỐT 09/02/2007 Nữ 1 01 Quảng Bình 7.75 8.00 8.50 100 C00 24.25 2.75 26.36 65 054307007983 NGUYỄN LÊ DIỆU THI 19/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 9.10 10.00 100 C00 26.10 0.50 26.36 66 040305017686 ĐẶNG THỊ HẢI YẾN 02/05/2005 Nữ 2NT Nghệ An 9.00 9.00 8.10 100 C00 26.10 0.50 26.36 67 054307005866 PHAN NGUYỄN VÂN ANH 19/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 9.00 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 68 064207011291 NGUYỄN VĂN DUY 02/03/2007 Nam 2NT Bình Định 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.50 26.27 Page 7
  • 8. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 69 054307009143 NGUYỄN HUỲNH CẨM LY 08/03/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 9.00 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 70 066307016742 NGUYỄN THỊ HOÀI PHƢƠNG 08/01/2007 Nữ 2NT Nam Định 7.00 9.50 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 71 054207007894 ĐOÀN THANH THẠCH 14/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.75 9.75 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 72 052307004594 VÕ NỮ HOÀNG TRANG 28/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.00 9.25 8.75 100 C03 26.00 0.50 26.27 73 054307000637 LƢƠNG THỊ BÍCH TRÂM 28/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.25 9.50 9.25 100 C00 26.00 0.50 26.27 74 025207008405 NGUYỄN XUÂN TRƢỜNG 22/05/2007 Nam 2NT Phú Thọ 8.00 8.00 10.00 100 C00 26.00 0.50 26.27 75 052307015881 NGUYỄN ÁI VI 23/11/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.00 8.75 9.25 100 C00 26.00 0.50 26.27 76 066207004140 NGUYỄN TẤN VŨ 08/06/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 7.25 9.25 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 77 040307015472 LÊ TRÀ VY 03/11/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.75 9.25 8.00 100 C00 26.00 0.50 26.27 78 054307005756 LÊ HỒNG XUÂN 11/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.25 8.75 100 C00 26.00 0.50 26.27 79 054307006020 MANG TÂM NHƢ 01/09/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 8.60 9.25 100 C00 24.10 2.75 26.26 80 054207005329 TRẦN NGỌC TIÊN 25/01/2007 Nam 2 Phú Yên 8.00 9.50 8.60 100 C00 26.10 0.25 26.23 81 064306017506 NAY H' KƢƠK 01/01/2006 Nữ 1 01 Gia Lai 7.25 8.50 8.25 100 C00 24.00 2.75 26.20 82 020307003875 DƢƠNG THỊ HỒNG NGÂN 19/03/2007 Nữ 1 01 Lạng Sơn 6.75 8.75 8.50 100 C00 24.00 2.75 26.20 83 054307006403 KPĂ HỜ LINH SA 16/06/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 8.25 7.50 8.25 100 C00 24.00 2.75 26.20 84 066307018048 H SƢƠNG NIÊ 22/05/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 7.25 8.75 8.00 100 C00 24.00 2.75 26.20 85 040306002200 LÊ THỊ TÖ ANH 05/04/2006 Nữ 1 Nghệ An 8.75 8.50 8.50 100 C00 25.75 0.75 26.18 86 067307006017 PHẠM THỊ NGỌC ÁNH 25/03/2007 Nữ 1 Đắk Nông 7.25 8.50 10.00 100 C00 25.75 0.75 26.18 Page 8
  • 9. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 87 064207015133 VŨ QUANG CHỨC 02/04/2007 Nam 1 Gia Lai 7.75 8.50 9.50 100 C00 25.75 0.75 26.18 88 067307000127 ĐẶNG THỊ HỒNG NGỌC 10/03/2007 Nữ 1 Đắk Nông 8.50 8.75 8.50 100 C00 25.75 0.75 26.18 89 045307006425 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 22/09/2007 Nữ 1 Quảng Trị 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.75 26.18 90 064307011343 TRƢƠNG THỊ KIM NHI 22/08/2007 Nữ 1 Gia Lai 9.00 8.00 8.75 100 C00 25.75 0.75 26.18 91 066207010838 VŨ VĂN THUẬN 28/08/2007 Nam 1 Đắk Lắk 7.00 9.25 9.50 100 C00 25.75 0.75 26.18 92 064207004368 TRƢƠNG MINH TRÍ 21/03/2007 Nam 1 Gia Lai 8.50 9.00 8.25 100 C00 25.75 0.75 26.18 93 066307015214 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 28/12/2007 Nữ 1 Gia Lai 8.50 8.50 8.75 100 C00 25.75 0.75 26.18 94 064307004482 RCOM H' LUYNH 26/06/2007 Nữ 2 01 Gia Lai 6.75 8.50 9.25 100 C00 24.50 2.25 26.15 95 017307002489 PHẠM PHƢƠNG ANH 12/04/2007 Nữ 2 Hoà Bình 8.75 7.75 9.50 100 C00 26.00 0.25 26.13 96 058307000032 NGÔ THỊ MỸ DUNG 04/01/2007 Nữ 2 Ninh Thuận 8.00 9.25 8.75 100 C00 26.00 0.25 26.13 97 064207002564 TRẦN NGUYỄN QUANG HUY 02/07/2007 Nam 2 Gia Lai 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.25 26.13 98 068307009274 HÀ LÝ NHẬT LINH 01/12/2007 Nữ 2 Lâm Đồng 7.50 9.25 9.25 100 C00 26.00 0.25 26.13 99 040307012565 NGÔ THỊ KHÁNH LY 05/09/2007 Nữ 2 Nghệ An 9.50 8.50 8.00 100 C00 26.00 0.25 26.13 100 066307010969 HÀ THANH NGÂN 31/05/2007 Nữ 2NT Đắk Lắk 9.00 8.60 8.25 100 C00 25.85 0.50 26.13 101 060207010284 HỒ MINH TÂN 30/10/2007 Nam 2 Bình Thuận 7.25 9.75 9.00 100 C00 26.00 0.25 26.13 102 038206007417 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 28/10/2006 Nam 1 01 Thanh Hoá 6.50 8.25 9.00 100 C00 23.75 2.75 26.04 103 062307007526 Y MAI 24/09/2007 Nữ 1 01 Kon Tum 7.75 8.25 7.75 100 C00 23.75 2.75 26.04 104 064307004962 SIU H' NHEN 27/01/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 7.25 8.25 8.25 100 C00 23.75 2.75 26.04 Page 9
  • 10. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 105 014306004384 HOÀNG THỊ ÁNH PHƢỢNG 17/11/2006 Nữ 1 01 Sơn La 8.00 6.75 9.00 100 C00 23.75 2.75 26.04 106 066307013469 BẾ THỊ QUỲNH 18/08/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 7.50 7.75 8.50 100 C00 23.75 2.75 26.04 107 008307000618 HOÀNG THỊ THANH TUYỀN 08/12/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 8.50 7.50 7.75 100 C00 23.75 2.75 26.04 108 042307010206 PHAN NGỌC ÁNH 17/06/2007 Nữ 2NT Hà Tĩnh 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 109 054307004664 NGUYỄN KỲ DUYÊN 03/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.00 9.50 100 A00 25.75 0.50 26.03 110 051307005577 NGUYỄN NỮ TÂM ĐAN 08/01/2007 Nữ 2NT Quảng Ngãi 8.00 9.25 8.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 111 054207008677 NGUYỄN TÍN HIỆU 11/07/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.25 8.50 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 112 038306018030 MAI THỊ LINH 18/01/2006 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 113 054207007723 NGUYỄN MINH LỢI 30/12/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 114 040306014704 NGUYỄN THỊ CẨM LY 06/02/2006 Nữ 2NT Nghệ An 8.50 7.75 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 115 042307011187 NGUYỄN THỊ CẨM LY 13/11/2007 Nữ 2NT Hà Tĩnh 8.75 8.25 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03 116 038307025132 BÙI THỊ QUỲNH MAI 05/02/2007 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.75 8.25 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03 117 040307014234 HỒ THỊ QUỲNH MAI 16/06/2007 Nữ 2NT Nghệ An 9.00 8.00 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03 118 040307005434 HÀ THỊ NGỌC MƠ 06/11/2007 Nữ 2NT Nghệ An 8.50 9.00 8.25 100 C00 25.75 0.50 26.03 119 054307001747 PHẠM HÀ MY 14/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.75 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 120 054307003071 VÕ THỊ NGHIỆP 09/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.75 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 121 052307015172 ĐỖ THỊ THẢO NHI 25/09/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 8.75 8.75 100 C00 25.75 0.50 26.03 122 052307005842 NGUYỄN THỊ HỒNG NHI 07/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.25 8.50 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 Page 10
  • 11. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 123 054307003920 NGUYỄN THỊ ÁNH PHƢƠNG 16/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 8.00 9.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 124 066307000078 NGUYỄN THỊ NHƢ QUỲNH 26/03/2007 Nữ 2NT Đắk Lắk 8.00 8.75 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 125 054306003002 LƢƠNG KIM TÂY 28/12/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.25 7.50 10.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 126 054307006717 PHẠM THỊ THANH TÌNH 27/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 8.50 9.25 100 C00 25.75 0.50 26.03 127 049307006101 TRẦN THỊ THANH THANH 13/07/2007 Nữ 2NT Quảng Nam 8.00 8.75 9.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 128 052307006809 ĐẶNG HỒNG THỦY 15/11/2007 Nữ 2NT Bình Định 9.00 8.75 8.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 129 042307005073 NGUYỄN NGỌC THU THÖY 28/08/2007 Nữ 2NT Hà Tĩnh 9.00 8.25 8.50 100 C00 25.75 0.50 26.03 130 064307000287 NGUYỄN ĐỖ PHƢƠNG UYÊN 10/01/2007 Nữ 2NT Gia Lai 9.00 8.50 8.25 100 C00 25.75 0.50 26.03 131 045307006646 VÕ THỊ THẢO VI 16/03/2007 Nữ 2NT Quảng Trị 8.25 7.50 10.00 100 C00 25.75 0.50 26.03 Danh sách này có 131 thí sinh trúng tuyển Page 11
  • 12. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 034207019741 BÙI DUẨN 20/09/2007 Nam 3 Tp. Hồ Chí Minh 9.00 9.75 8.25 100 A00 27.00 0.00 27.00 2 068307014619 NGUYỄN TRIỀU AN 04/12/2007 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.00 9.25 8.25 100 B00 25.50 0.50 25.80 3 066207008332 DƢƠNG TRẦN BẢO HUY 26/06/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 9.00 8.25 8.25 100 A00 25.50 0.50 25.80 4 042306005296 ĐẶNG THỊ THẢO 26/06/2006 Nữ 2NT Hà Tĩnh 7.50 8.75 9.25 100 A00 25.50 0.50 25.80 5 066207011675 MAI THÚC KHÁNG 02/09/2007 Nam 1 Đắk Lắk 8.50 8.75 8.00 100 A01 25.25 0.75 25.73 Quy đổi điểm Ngoại ngữ 6 054207003218 NGUYỄN TRỌNG TIẾN ĐẠT 10/03/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.00 8.85 8.25 100 A00 25.10 0.50 25.43 7 066307002831 TRIỆU THỊ MỸ DUYÊN 03/11/2007 Nữ 1 01 Đắk Lắk 6.25 8.25 7.75 100 B00 22.25 2.75 25.00 8 054307005953 LÊ CẨM DUYÊN 05/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 8.25 8.00 100 A00 24.75 0.25 24.93 9 064097008365 LÊ HUY HÙNG 09/03/1997 Nam 3 Gia Lai 8.75 9.25 6.75 100 A01 24.75 0.00 24.75 10 054207007362 HỒ VĂN PHÖC 07/12/2007 Nam 2 Phú Yên 8.50 8.50 7.50 100 B00 24.50 0.25 24.68 11 052207015274 LÊ GIA BẢO 23/05/2007 Nam 2NT Bình Định 7.75 9.00 7.50 100 A00 24.25 0.50 24.63 12 052207011598 PHẠM HỮU THỊNH 09/07/2007 Nam 2NT Bình Định 8.00 8.50 7.75 100 A00 24.25 0.50 24.63 13 042206006198 NGÔ QUỐC DŨNG 25/09/2006 Nam 2 Hà Tĩnh 8.00 8.50 7.75 100 A00 24.25 0.25 24.44 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: SƯ PHẠM TOÁN HỌC Page 12
  • 13. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 14 054307007701 NGUYỄN LÊ MINH HỢP 17/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 9.25 6.50 100 A00 24.25 0.25 24.44 15 040305026242 NGUYỄN HOÀNG BÍCH NGÂN 31/08/2005 Nữ 3 Phú Yên 8.40 8.75 7.25 100 A00 24.40 0.00 24.40 16 054307001763 TRÌNH VÕ NHƢ Ý 01/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.75 9.00 8.25 100 A00 24.00 0.25 24.20 17 064207004672 LÊ ĐẶNG GIA BẢO 25/04/2007 Nam 2NT Gia Lai 7.75 8.75 7.25 100 A01 23.75 0.50 24.17 18 052207004423 ĐẶNG NGUYỄN QUỐC DUY 19/10/2007 Nam 2NT Bình Định 7.50 8.25 8.00 100 A00 23.75 0.50 24.17 19 084207009290 DƢ VĂN VINH 15/08/2007 Nam 2NT Trà Vinh 6.60 9.00 8.00 100 A00 23.60 0.50 24.03 20 083307007808 NGUYỄN HỒNG NGỌC 01/06/2007 Nữ 3 Bến Tre 6.25 9.25 8.50 100 A00 24.00 0.00 24.00 21 077207010655 LÊ MINH TRỌNG 10/08/2007 Nam 2 Bình Định 7.25 8.25 8.25 100 B00 23.75 0.25 23.96 Danh sách này có 21 thí sinh trúng tuyển Page 13
  • 14. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054307001477 TRẦN THANH DIỆU 28/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.25 8.25 10.00 100 C00 27.50 0.25 27.58 2 001306055439 NGUYỄN THỊ YẾN 09/08/2006 Nữ 1 Hà Nội 8.00 8.75 10.00 100 C00 26.75 0.75 27.08 3 040307001351 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 20/07/2007 Nữ 2 Nghệ An 8.75 8.50 9.50 100 C00 26.75 0.25 26.86 4 049207008258 HUỲNH NGUYỄN PHÖ LỘC 25/04/2007 Nam 3 Đà Nẵng 8.00 8.75 10.00 100 C00 26.75 0.00 26.75 5 066207014620 NGUYỄN VĂN HIẾU 31/08/2007 Nam 1 Đắk Lắk 8.00 8.75 9.50 100 C00 26.25 0.75 26.63 6 052207013924 TRẦN LÊ HOÀNG THỊNH 19/10/2007 Nam 1 Bình Định 8.50 8.25 9.50 100 C00 26.25 0.75 26.63 7 066307000750 NGUYỄN ĐINH NGỌC TRÂM 26/10/2007 Nữ 2 Đắk Lắk 9.25 8.50 8.75 100 C00 26.50 0.25 26.62 8 067307003703 ĐINH THỊ PHƢƠNG THẢO 22/02/2007 Nữ 1 01 Đắk Nông 7.75 8.60 8.25 100 C00 24.60 2.75 26.58 9 052307015130 TRẦN ĐẶNG NGỌC ÁI 21/11/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.50 8.50 9.25 100 C00 26.25 0.50 26.50 10 054098007803 THÁI BÌNH DƢƠNG 01/02/1998 Nam 3 Phú Yên 7.00 9.50 10.00 100 C00 26.50 0.00 26.50 11 068307010093 NGUYỄN VIỆT NGA 20/09/2007 Nữ 2NT Lâm Đồng 7.50 9.25 9.50 100 C00 26.25 0.50 26.50 12 052307003150 ĐẶNG NGỌC MINH THƢ 11/07/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.50 8.25 9.50 100 C00 26.25 0.50 26.50 13 010307000501 TRẦN NGUYỄN HÀ VY 17/06/2007 Nữ 1 Lào Cai 8.25 8.00 9.75 100 C00 26.00 0.75 26.40 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: SƯ PHẠM NGỮ VĂN Page 14
  • 15. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 14 054207002679 HÀ HUỲNH PHƢƠNG NGUYÊN 05/03/2007 Nam 2 Phú Yên 7.75 8.75 9.75 100 C00 26.25 0.25 26.38 15 067307003855 NGUYỄN DIỆU PHƢƠNG 20/10/2007 Nữ 2 Đắk Nông 7.75 8.75 9.75 100 C00 26.25 0.25 26.38 16 038307028659 TẠ ĐỖ ANH THƢ 07/04/2007 Nữ 2 Thanh Hoá 8.75 7.75 9.75 100 C00 26.25 0.25 26.38 17 089207009089 LƢƠNG THÁI TOÀN 06/05/2007 Nam 2NT An Giang 8.25 9.75 8.10 100 C00 26.10 0.50 26.36 18 038307018445 TRỊNH LINH CHI 04/02/2007 Nữ 2NT Thanh Hoá 8.50 8.75 8.75 100 C00 26.00 0.50 26.27 19 051306011938 ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN 18/07/2006 Nữ 2NT Thành phố Huế 8.00 9.75 8.25 100 C00 26.00 0.50 26.27 20 025207015545 NGUYỄN ĐỨC KIÊN 05/05/2007 Nam 2NT Vĩnh Phúc 8.25 9.00 8.75 100 C00 26.00 0.50 26.27 21 051307000299 TẠ THỊ KIỀU LINH 18/04/2007 Nữ 2NT Quảng Ngãi 8.75 7.75 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 22 052307001900 HUỲNH TỐ NHƢ 11/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 7.50 9.00 9.50 100 C00 26.00 0.50 26.27 23 034304006577 PHAN THỊ DIỆU LINH 29/09/2004 Nữ 3 Thái Bình 8.75 8.00 9.50 100 C00 26.25 0.00 26.25 Danh sách này có 23 thí sinh trúng tuyển Page 15
  • 16. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 064307009227 NGÔ THỊ THANH TÌNH 29/07/2007 Nữ 2NT 01 Gia Lai 9.00 8.75 5.75 100 D14 23.50 2.50 25.67 2 054307002038 PHẠM KIỀU DIỄM 30/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 9.00 7.50 100 A01 25.00 0.25 25.17 3 037207005842 ĐẶNG QUỐC TRUNG 02/09/2007 Nam 2 Đắk Lắk 6.00 9.50 9.00 100 D14 24.50 0.25 24.68 Quy đổi điểm Ngoại ngữ 4 052307001923 DƢƠNG THÙY LINH 28/09/2007 Nữ 2NT Bình Định 9.00 9.00 6.25 100 D14 24.25 0.50 24.63 5 054307007966 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 21/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.75 7.25 100 A01 24.00 0.25 24.20 6 058307000114 PHAN THÙY TRANG 01/01/2007 Nữ 2 Ninh Thuận 7.50 7.50 9.00 100 D14 24.00 0.25 24.20 Quy đổi điểm Ngoại ngữ 7 054306002158 NGUYỄN THANH Ý 17/05/2006 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.25 7.40 100 D01 23.65 0.25 23.86 8 070307005281 TRƢƠNG DIỆU LINH 11/02/2007 Nữ 1 01 Bình Phƣớc 7.75 8.25 5.00 100 D14 21.00 2.75 23.75 9 070307011125 TRẦN NGUYỄN ANH TRANG 20/06/2007 Nữ 1 Bình Phƣớc 8.25 8.00 6.75 100 D14 23.00 0.75 23.70 10 066207008818 NGUYỄN THẠCH LONG 03/12/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 7.00 8.50 7.25 100 A01 22.75 0.50 23.23 11 054307000367 NGUYỄN HOÀNG NGỌC NHI 24/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 9.50 5.00 100 D14 23.00 0.25 23.23 12 054307006992 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 15/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.50 8.50 6.00 100 D14 23.00 0.25 23.23 13 054307001635 LÊ THANH BẢO CHÂU 15/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 5.85 9.00 100 D14 22.85 0.25 23.09 Quy đổi điểm Ngoại ngữ (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: SƯ PHẠM TIẾNG ANH Page 16
  • 17. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 14 068307010933 TRẦN THỊ KIM CHÂU 03/02/2007 Nữ 1 Lâm Đồng 7.50 9.50 5.25 100 A01 22.25 0.75 23.00 15 058207009082 TRẦN NGUYỄN ANH QUÂN 23/11/2007 Nam 2 Ninh Thuận 8.50 8.25 6.00 100 D14 22.75 0.25 22.99 16 054307007383 NGUYỄN NGỌC KIM THƢ 05/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 9.50 5.75 100 D14 22.75 0.25 22.99 17 068300000844 PHẠM VÕ KỲ DUYÊN 22/11/2000 Nữ Lâm Đồng 7.20 8.75 7.00 100 D10 22.95 0.00 22.95 18 056307007351 LƢƠNG NGỌC ÁNH 21/01/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 8.50 8.75 5.25 100 D14 22.50 0.25 22.75 19 054207009205 LÊ GIA HUY 31/08/2007 Nam 2 Phú Yên 5.50 7.00 10.00 100 A01 22.50 0.25 22.75 Quy đổi điểm Ngoại ngữ 20 066207010594 NGUYỄN GIA HUY 23/02/2007 Nam 1 Đắk Lắk 7.00 8.50 6.50 100 A01 22.00 0.75 22.75 21 052307012394 ĐOÀN QUỲNH TRÀ MY 26/10/2007 Nữ 2NT Bình Định 6.00 8.25 8.00 100 D01 22.25 0.50 22.75 Quy đổi điểm Ngoại ngữ 22 064307007249 ĐẶNG LÊ CÁT PHƢỢNG 17/09/2007 Nữ 2 Gia Lai 6.25 8.25 8.00 100 D01 22.50 0.25 22.75 Quy đổi điểm Ngoại ngữ 23 054307003486 LÊ BẠCH ANH THÙY 04/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 8.50 7.00 100 A01 22.25 0.50 22.75 Danh sách này có 23 thí sinh trúng tuyển Page 17
  • 18. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 066207006890 CAO THIÊN HIẾU 01/11/2007 Nam 2 Đắk Lắk 6.50 9.25 9.00 100 A00 24.75 0.25 24.93 2 054207003653 VÕ THANH TÙNG 02/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 8.50 8.50 100 C05 24.50 0.50 24.87 3 036307014674 NGUYỄN PHÖC XUÂN MAI 27/12/2007 Nữ 3 Tp. Hồ Chí Minh 9.00 8.00 7.75 100 C05 24.75 0.00 24.75 4 054307000158 VÕ THỊ HUYỀN TRANG 06/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 8.50 8.25 100 C05 24.50 0.25 24.68 5 054307009492 NGUYỄN THỊ TRƢỜNG VY 07/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 7.75 8.00 100 C05 24.25 0.50 24.63 6 064207013628 PHẠM LÊ HOÀNG CHÍ 12/07/2007 Nam 1 Gia Lai 7.75 7.50 8.75 100 C05 24.00 0.75 24.60 7 052307014854 LÊ THỊ NGỌC SANG 05/04/2007 Nữ 2 Bình Định 8.75 7.35 8.25 100 C05 24.35 0.25 24.54 8 054207007109 TRẦN TOÀN THẮNG 30/09/2007 Nam 2 Phú Yên 8.50 8.60 7.25 100 A00 24.35 0.25 24.54 9 066306014156 LÊ NGUYỄN ĐOAN TRANG 24/12/2006 Nữ 2NT Đắk Lắk 6.10 9.75 8.00 100 A00 23.85 0.50 24.26 10 038307000109 LÊ THỊ KIỀU TRANG 13/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 7.75 8.50 100 C05 23.75 0.50 24.17 11 072307001093 TRỊNH THẢO NHI 09/09/2007 Nữ 2NT Tây Ninh 8.25 8.25 7.00 100 C05 23.50 0.50 23.93 12 064307006845 LÊ HỒ NHƢ TRÖC 10/06/2007 Nữ 2 Gia Lai 8.50 7.35 7.75 100 C05 23.60 0.25 23.81 13 054307003195 NGUYỄN THỊ NHƢ Ý 28/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 8.25 7.50 100 C05 23.25 0.50 23.70 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN Page 18
  • 19. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 14 052307002067 CHẾ THỊ KIM LIÊN 21/12/2007 Nữ 2 Bình Định 8.75 7.50 7.00 100 C05 23.25 0.25 23.48 15 054307000103 NGUYỄN NHẬT MINH THÙY 14/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.00 7.25 100 C08 23.25 0.25 23.48 16 054207001751 PHẠM VŨ KHANG 06/05/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.00 9.00 6.00 100 C05 23.00 0.50 23.47 17 064307000114 DƢƠNG THỊ XUÂN MAI 17/01/2007 Nữ 1 Gia Lai 9.00 7.75 5.85 100 C05 22.60 0.75 23.34 18 054307005191 HÀ NHƢ Ý 05/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 7.60 8.25 100 C05 22.60 0.50 23.09 19 054307001806 DIỆP NGỌC VÂN THƢ 27/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 7.25 7.50 100 C05 22.50 0.50 23.00 20 062307007183 NGUYỄN THỊ ANH THƢ 05/10/2007 Nữ 1 Kon Tum 7.50 8.25 6.50 100 C05 22.25 0.75 23.00 Danh sách này có 20 thí sinh trúng tuyển Page 19
  • 20. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054306001063 LÊ TRẦN SƠN TRÀ 15/09/2006 Nữ 2NT Phú Yên 9.60 9.80 9.40 200 D10 28.80 0.50 28.52 2 054307009461 TRẦN DƢƠNG LY NA 23/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.40 9.60 9.40 200 A01 28.40 0.25 27.95 3 054307009591 TRẦN HỒNG ÂN 29/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.40 9.60 9.30 200 D10 28.30 0.25 27.83 4 054307006414 HUỲNH THỊ THÙY TRANG 15/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.80 9.80 8.40 200 D10 27.00 0.50 26.29 5 054307005316 TRẦN NGUYỄN HỒNG PHƢỢNG 27/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 9.00 8.60 9.10 200 D01 26.70 0.50 25.92 6 054307009077 LÊ MỸ DUYÊN 13/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.50 8.40 8.70 200 D01 26.60 0.25 25.61 7 054307006523 NGUYỄN THỊ PHƢƠNG THOẢ 17/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.50 9.10 8.80 200 A01 26.40 0.50 25.51 8 054307009507 NGUYỄN QUỲNH CHI 05/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.80 8.30 9.40 200 D10 26.50 0.25 25.48 9 054307004605 TRẦN VÕ TÂM NHI 22/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.80 9.30 200 A01 26.40 0.25 25.34 10 054307008287 PHẠM NGUYỄN QUỲNH TRANG 10/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 9.50 8.30 8.40 200 A01 26.20 0.50 25.24 11 054307002187 NGUYỄN NGỌC THANH TRÖC 20/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 9.10 8.70 8.50 200 D01 26.30 0.25 25.20 12 054307005448 PHAN KIM THANH VÂN 18/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.80 8.50 8.60 200 D10 25.90 0.50 24.84 13 054307009734 LƢƠNG NGỌC PHƢƠNG NGUYÊN 03/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.40 8.50 9.10 200 D14 26.00 0.25 24.78 14 054300009414 TRẦN KHÁNH CHÂU 04/07/2000 Nữ Phú Yên 7.60 9.30 9.20 200 D10 26.10 0.00 24.74 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH Page 20
  • 21. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 15 054307004903 VÕ TIỂU YẾN 02/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.20 8.70 8.90 200 A01 25.80 0.50 24.71 16 054307004352 NGUYỄN THỊ KIM LIỀN 22/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.80 8.30 8.60 200 A01 25.70 0.50 24.58 17 054305002231 VÕ THỊ THANH TUYỀN 07/02/2005 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.00 8.70 200 D10 25.70 0.50 24.58 18 054307004230 ĐỖ NGUYỄN HƢƠNG GIANG 13/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.70 8.40 8.60 200 D01 25.70 0.25 24.36 19 054307008562 NGUYỄN YẾN NHI 03/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 9.00 8.70 200 D14 25.70 0.25 24.36 20 054207002406 VÕ THIỆN ÂN 15/01/2007 Nam 2 Phú Yên 7.50 9.40 8.50 200 D14 25.40 0.25 23.95 21 054307002308 LÊ YẾN CHI 07/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.30 8.80 200 D14 25.40 0.25 23.95 22 054207007279 NGUYỄN LÊ QUỐC HUY 24/10/2007 Nam 2 Phú Yên 7.60 9.20 8.60 200 D14 25.40 0.25 23.95 23 054206006049 LÊ HỮU NGHĨA 26/06/2006 Nam 2 Phú Yên 8.50 8.70 8.20 200 D10 25.40 0.25 23.95 24 054307001623 VÕ THỊ VÂN KHÁNH 21/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.10 8.60 8.60 200 D10 25.30 0.25 23.82 25 054207007310 LÊ TRỌNG NGHĨA 13/05/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.60 8.60 8.90 200 A01 25.10 0.50 23.78 26 054307007118 NGUYỄN HOÀNG LÊ NA 24/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.20 8.10 8.70 200 D01 25.00 0.50 23.63 27 054307007027 VÕ PHƢƠNG THÖY 08/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.30 8.40 8.30 200 A01 25.00 0.50 23.63 28 054306004297 PHAN HỒNG NGỌC 05/04/2006 Nữ 2 Phú Yên 8.10 8.90 8.00 200 D14 25.00 0.25 23.40 29 052307014021 PHAN THỊ MỸ TRÂM 10/08/2007 Nữ 2 Bình Định 7.80 9.20 8.00 200 D14 25.00 0.25 23.40 30 054307007053 LÊ UYỂN QUỲNH 10/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.20 9.40 7.20 200 D14 24.80 0.50 23.37 31 066206004255 ĐÌNH CÔNG PHONG 06/04/2006 Nam 1 Đắk Lắk 8.40 8.30 7.90 200 D10 24.60 0.75 23.36 32 054307000062 NGUYỄN THỊ CẨM VI 28/01/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.30 9.00 8.30 200 D14 24.60 0.75 23.36 Page 21
  • 22. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 33 054307004512 NGUYỄN TRÖC KIN 21/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.80 8.10 200 D14 24.90 0.25 23.26 34 054206004925 ĐỖ ANH LUÂN 18/10/2006 Nam 2 Phú Yên 6.70 9.00 9.20 200 D10 24.90 0.25 23.26 35 054307007299 NGUYỄN DẠ LAN THI 01/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.10 8.40 8.40 200 D14 24.90 0.25 23.26 36 054307004187 DƢƠNG NHẬT KHÁNH 04/12/2007 Nữ 1 Phú Yên 8.10 8.40 8.00 200 D14 24.50 0.75 23.23 37 052307014372 NGUYỄN TRỊNH BẢO NGỌC 25/02/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.30 7.80 8.60 200 D14 24.70 0.50 23.23 38 054307008797 NGUYỄN NGỌC QUỲNH PHÖC 09/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.80 8.30 200 D14 24.60 0.25 22.95 39 064206006106 NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN 16/09/2006 Nam 2NT Gia Lai 8.00 8.40 8.00 200 A01 24.40 0.50 22.94 40 054307005422 NGUYỄN BÍCH HỢP 11/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 9.40 8.30 6.70 200 A01 24.40 0.50 22.94 41 054307005690 NGUYỄN THỊ HIẾU KIÊN 25/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.60 9.20 7.50 200 A01 24.30 0.50 22.85 42 054307002443 LÊ THỊ NA NA 01/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.40 7.80 200 D10 24.50 0.25 22.85 43 054307002005 TRẦN NGỌC THẢO NGUYÊN 20/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.00 8.50 200 D14 24.50 0.25 22.85 44 054307008060 HUỲNH ĐẶNG KIM TUYỀN 21/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.70 8.30 200 D10 24.50 0.25 22.85 45 054307002789 LƢƠNG QUỲNH NHƢ 12/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.60 8.30 200 A01 24.40 0.25 22.76 46 054307000258 VÕ HOÀNG KIM THUẬN 26/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.90 7.20 200 A01 24.40 0.25 22.76 47 054307009779 ĐẶNG THỊ YẾN MY 10/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.70 8.30 8.10 200 D10 24.10 0.50 22.66 48 054307000336 NGUYỄN THỊ GIA CHÁNH 18/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.20 9.10 6.90 200 D14 24.20 0.25 22.56 49 054307000517 TRẦN TRÖC NHÃ 11/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.80 8.00 8.40 200 D14 24.20 0.25 22.56 50 054307000384 PHẠM HOÀNG TUỆ NHI 14/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 8.20 7.60 200 D14 24.10 0.25 22.46 Page 22
  • 23. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 51 054207003455 HỒ VÕ THÀNH THUẬN 24/06/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.80 7.00 9.00 200 D14 23.80 0.50 22.37 52 054307009056 NGUYỄN THÖY QUỲNH 14/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.30 7.60 8.10 200 D01 24.00 0.25 22.36 53 054307008354 TRẦN PHƢƠNG NHI 24/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.00 8.30 7.60 200 D14 23.90 0.25 22.26 54 054307003184 TRẦN THANH THÖY 28/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 9.10 6.50 200 D10 23.60 0.50 22.19 55 054307006508 PHẠM HIỀN HÕA 15/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.40 8.10 8.30 200 D14 23.80 0.25 22.17 56 052307012691 LÊ THỊ NGỌC HIỀN 08/02/2007 Nữ 2NT Bình Định 8.10 8.20 7.20 200 D14 23.50 0.50 22.08 57 066307005153 NGUYỄN THỊ THANH MAI 14/07/2007 Nữ 2 Đắk Lắk 8.00 8.30 7.00 200 D10 23.30 0.25 21.67 58 064207002682 LÊ ĐỨC THÀNH 12/04/2007 Nam 2 Gia Lai 8.40 7.80 7.10 200 A01 23.30 0.25 21.67 59 054307008099 TRẦN THỊ THẠNH TRINH 06/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 8.90 6.80 200 D14 23.20 0.25 21.57 60 066307010463 TRẦN DƢƠNG NGÂN HÀ 25/06/2007 Nữ 2NT Đắk Lắk 6.70 8.10 8.10 200 D14 22.90 0.50 21.51 61 054307002958 HUỲNH THỊ QUỲNH DUYÊN 19/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.70 8.00 8.10 200 D10 22.80 0.50 21.42 62 054307000251 LÊ THỊ TUYẾT NHƢ 13/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.30 8.10 7.00 200 A01 22.40 0.50 21.03 63 054307008365 LÊ THỊ MINH THÙY 16/03/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.10 8.30 7.00 200 D14 22.40 0.50 21.03 64 054307003344 TRẦN ĐẶNG THỊ HỒNG HIỆP 15/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.50 7.80 8.00 200 D14 22.30 0.50 20.93 65 052207010856 ĐẶNG MINH NHẬT 04/10/2007 Nam 2NT Bình Định 6.20 7.60 8.40 200 D14 22.20 0.50 20.83 66 054307005860 ĐÀO NGUYỄN ANH CHÂU 14/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 8.60 7.00 200 A01 22.10 0.25 20.47 67 052307012854 HUỲNH NGUYỄN YẾN LY 09/11/2007 Nữ 2 Bình Định 6.70 8.40 6.80 200 D14 21.90 0.25 20.27 68 066207014329 PHAN TRẦN THẮNG 17/11/2007 Nam 2 Đắk Lắk 7.50 6.50 7.70 200 D01 21.70 0.25 20.06 Page 23
  • 24. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 69 054207004058 TRẦN BÁ THUẬN 23/10/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.30 6.50 7.60 200 D14 21.40 0.50 20.01 70 054307008547 NGUYỄN THỊ KIM DUNG 10/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 7.50 6.10 200 D14 21.10 0.50 19.70 71 054307001469 VÕ THỊ NHẬT ANH 17/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.60 8.00 6.30 200 D14 20.90 0.25 19.24 72 054307008685 NGUYỄN TRẦN HƢƠNG GIANG 31/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.70 8.10 5.90 200 D14 20.70 0.25 19.04 73 056307010546 LƢU NGUYỄN HOÀNG ANH 10/12/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 6.00 5.50 6.25 100 D14 17.75 0.25 18.00 Danh sách này có 73 thí sinh trúng tuyển Page 24
  • 25. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 064306008861 NAY H' NHUI 05/03/2006 Nữ 1 01 Gia Lai 7.90 8.10 8.50 200 D01 24.50 2.75 25.34 2 054207006321 NGUYỄN HỮU KHÊ 07/06/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 9.00 8.50 100 C00 25.00 0.50 25.33 3 066307007425 DƢƠNG THỊ THANH 03/05/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.75 8.00 7.75 100 C00 23.50 0.75 24.15 4 054207003668 PHAN GIA HUY 09/04/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.25 8.50 8.50 100 C00 23.25 0.50 23.70 5 054307004004 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC 02/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.75 8.25 8.75 100 C03 22.75 0.25 22.99 6 054307008542 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 16/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 7.85 7.35 100 C00 22.70 0.25 22.94 7 054305002395 LÊ THỊ TUYẾT NHUNG 18/04/2005 Nữ Phú Yên 7.60 8.70 8.40 200 C00 24.70 0.00 22.87 8 052307012961 NGUYỄN THỊ MỸ DIỄM 18/11/2007 Nữ 2 Bình Định 8.50 7.25 6.85 100 C00 22.60 0.25 22.85 9 054306006516 PHẠM TRẦN THỊ HỒNG PHÖC 11/05/2006 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 7.50 7.25 100 C00 21.75 0.50 22.25 10 054306008629 NGUYỄN THỊ BÍCH MI 18/04/2006 Nữ 2NT Phú Yên 6.00 6.25 9.25 100 C00 21.50 0.50 22.00 11 054207008875 DIỆP THIÊN NHÂN 07/10/2007 Nam 2 Phú Yên 7.50 8.25 5.75 100 C00 21.50 0.25 21.75 12 046307010085 TRẦN NHƢ QUỲNH 28/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 8.25 6.00 100 D14 21.25 0.25 21.50 13 054207000525 NGUYỄN HOÀNG VIỆT 25/10/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.25 7.50 7.00 100 C00 20.75 0.50 21.25 14 056307011765 THÂN THANH MỸ HẢO 29/03/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 5.60 7.25 8.00 100 C04 20.85 0.25 21.10 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: VIỆT NAM HỌC Page 25
  • 26. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 15 062307004342 PHAN THỊ NGỌC 31/08/2007 Nữ 1 Kon Tum 7.00 6.10 7.25 100 C00 20.35 0.75 21.10 16 054307000256 DƢƠNG KHÁNH LY 09/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.85 8.75 8.00 100 C04 20.60 0.25 20.85 17 052307006131 NGUYỄN THỊ THANH TRÖC 15/10/2007 Nữ 2 Bình Định 7.50 7.25 5.25 100 C00 20.00 0.25 20.25 18 054307007087 NGUYỄN PHÍ TIỂU BĂNG 14/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.75 5.85 8.00 100 C00 19.60 0.50 20.10 19 054207007849 NGUYỄN HỮU TÍN 22/04/2007 Nam 2 Phú Yên 7.00 5.10 7.75 100 C00 19.85 0.25 20.10 20 054207002376 NGUYỄN GIA HUY 27/02/2007 Nam 2 Phú Yên 5.50 8.00 6.25 100 C00 19.75 0.25 20.00 21 054307009664 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 21/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 5.50 7.25 100 C00 19.50 0.50 20.00 22 054307006973 NGUYỄN VÕ HOÀI VY 09/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 6.00 6.50 100 C00 19.25 0.50 19.75 23 054307001586 NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH 23/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 6.75 5.00 100 C00 18.75 0.25 19.00 24 054307005357 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƢ 15/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 7.00 4.35 100 C00 18.35 0.50 18.85 25 054207006452 NGUYỄN VÀNG HUY HOÀNG 28/07/2007 Nam 2NT Phú Yên 2.50 8.00 7.75 100 C04 18.25 0.50 18.75 26 054307007061 ĐINH QUỲNH TRÂM 10/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 6.00 5.75 100 C00 18.25 0.25 18.50 27 054307003596 SO HIỀN NHIỆM 21/04/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 4.00 7.25 3.95 100 C03 15.20 2.75 17.95 28 054307007939 LÊ PHƢƠNG THẢO 15/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.60 6.00 6.85 100 C03 17.45 0.50 17.95 29 054307008116 LÊ ĐÀO HOÀNG ANH THƢ 26/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.10 6.25 5.75 100 C03 17.10 0.50 17.60 30 054307008380 XO THỊ MỔ 26/09/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.25 3.85 4.35 100 C00 14.45 2.75 17.20 31 064207009733 LÊ HOÀNG PHÚC 01/04/2007 Nam 1 Gia Lai 4.50 6.50 5.25 100 C04 16.25 0.75 17.00 32 056307009793 LÊ HẠ THỦY TIÊN 02/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.60 6.50 6.50 100 C03 16.60 0.25 16.85 Page 26
  • 27. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 33 054307007008 LÊ THỊ LỆ THỦY 04/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.00 4.85 5.10 100 C00 15.95 0.25 16.20 34 054306001949 HỒ THỊ BÍCH THUẬN 05/07/2006 Nữ 2 Phú Yên 6.75 3.25 5.50 100 C00 15.50 0.25 15.75 35 054307004143 ĐẶNG THỊ MỸ NGÂN 29/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.10 6.75 5.25 100 C03 15.10 0.50 15.60 36 054207001543 ĐẶNG NGỌC VIỆT 23/06/2007 Nam 2 Phú Yên 3.35 5.25 6.35 100 C03 14.95 0.25 15.20 Danh sách này có 36 thí sinh trúng tuyển Page 27
  • 28. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054306010177 TRẦN NGỌC BÍCH HỢP 01/01/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.70 8.30 9.10 200 A00 26.10 0.50 25.11 2 054307008193 LÊ TRẦN TRÖC LY 24/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.60 7.70 8.90 200 C04 25.20 0.50 23.90 3 054307002632 NGUYỄN NGỌC NHƢ Ý 03/04/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.70 8.20 8.50 200 C03 24.40 0.75 23.14 4 054307000592 TRẦN LÊ THẢO NGUYÊN 05/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.50 8.80 8.50 200 X25 23.80 0.50 22.37 5 054307005892 NGUYỄN THANH NGÂN 04/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.80 7.00 8.90 200 C03 23.70 0.50 22.28 6 054306000824 TRẦN THỊ MỸ TRÖC 06/03/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.00 7.10 8.60 200 C03 23.70 0.50 22.28 7 054306005109 ĐINH DIỄM HỒNG 25/05/2006 Nữ 2NT Phú Yên 6.80 8.00 8.80 200 A00 23.60 0.50 22.19 8 054307007634 HUỲNH THỊ LINH 11/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.35 9.00 9.00 100 C04 21.35 0.50 21.85 9 054306001861 HỒ TRẦN LAM QUỲNH 03/03/2006 Nữ 2 Phú Yên 7.30 8.30 7.30 200 A00 22.90 0.25 21.28 10 054307002834 KSƠR HỜ TIẾT 22/10/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 4.10 7.25 7.00 100 C04 18.35 2.75 21.10 11 066207012052 NGUYỄN HẢI TRIỀU 05/12/2007 Nam 1 Đắk Lắk 6.90 7.20 8.10 200 C03 22.20 0.75 21.08 12 054307008408 NGUYỄN TUYẾT PHƢƠNG 23/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.00 8.00 8.50 100 X01 20.50 0.25 20.75 13 054307008863 LÊ NGỌC KIM TIỀN 11/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.40 8.60 8.30 200 A00 22.30 0.25 20.67 14 054207000795 NGUYỄN NGỌC HÀ 07/02/2007 Nam 2NT Phú Yên 4.50 6.50 9.00 100 X01 20.00 0.50 20.50 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH Page 28
  • 29. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 15 062307003949 LÊ NGUYÊN THẢO 26/11/2007 Nữ 1 Kon Tum 4.75 6.00 9.00 100 C04 19.75 0.75 20.50 16 054307005212 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM 15/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.75 7.50 7.75 100 X01 20.00 0.50 20.50 17 054307009280 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT 15/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.90 7.30 8.60 200 C04 21.80 0.50 20.42 18 054205001496 BÙI TRẦN ĐĂNG KHOA 04/06/2005 Nam Phú Yên 7.40 7.10 7.50 200 A00 22.00 0.00 20.11 19 054207007504 PHAN LÊ ĐỨC ANH 19/10/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.10 6.00 8.50 100 X01 19.60 0.50 20.10 20 054207000619 HUỲNH CÔNG LÝ 13/10/2007 Nam 2 Phú Yên 4.75 6.00 9.00 100 X01 19.75 0.25 20.00 21 054307000646 TRẦN NGÂN THUỂ 08/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.25 7.50 8.75 100 C03 19.50 0.50 20.00 22 054307002164 NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN 16/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.85 7.25 8.50 100 C03 19.60 0.25 19.85 23 054307007838 PHAN THỊ TUYẾT NHUNG 09/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.00 7.00 8.00 100 X01 19.00 0.50 19.50 24 054206007153 NGUYỄN HỒNG PHONG 25/12/2006 Nam 2NT Phú Yên 5.25 5.50 8.25 100 X01 19.00 0.50 19.50 25 056307001738 NGUYỄN NGỌC TIẾN 22/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.75 8.00 7.25 100 C04 19.00 0.50 19.50 26 054307009058 ĐÀO THỊ NGỌC YẾN 05/11/2007 Nữ 1 Phú Yên 3.25 6.75 8.75 100 C03 18.75 0.75 19.50 27 054307007665 NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH 02/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.35 6.50 9.25 100 X01 19.10 0.25 19.35 28 054307005559 LÊ THỊ ĐIỆP 09/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.50 7.50 7.75 100 C03 18.75 0.50 19.25 29 054307008255 NGÔ LÊ TRANG HÒA 30/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.00 6.50 8.25 100 X01 18.75 0.50 19.25 30 052307000110 NGUYỄN THỊ XUÂN Ý 20/01/2007 Nữ 2 Gia Lai 4.50 6.25 8.25 100 X01 19.00 0.25 19.25 31 054307005419 NGUYỄN THẢO QUY 26/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 5.90 8.00 200 C03 20.90 0.25 19.24 32 064307000835 NAY TRÀ MY 04/03/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 3.60 5.92 6.75 100 C04 16.27 2.75 19.02 33 054307000010 HUỲNH ĐINH BẢO NGỌC 01/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.50 6.25 7.75 100 X01 18.50 0.25 18.75 Page 29
  • 30. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 34 054307008320 BÙI NGỌC TIÊN 10/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.75 8.00 6.75 100 X01 18.50 0.25 18.75 35 054203001563 HUỲNH TẤN LẬP 14/12/2003 Nam Phú Yên 6.50 6.60 7.50 200 C03 20.60 0.00 18.68 36 054307004583 TRẦN THỊ MỸ LINH 12/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 2.30 8.00 7.75 100 X01 18.05 0.50 18.55 37 054206008995 NGUYỄN QUỐC LINH 29/07/2006 Nam 2NT Phú Yên 4.25 5.75 8.00 100 X01 18.00 0.50 18.50 38 054307009191 NAY HỜ DƢƠNG 09/08/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 3.85 6.50 5.35 100 C04 15.70 2.75 18.45 39 064307017476 TRẦN GIA LIÊN 20/04/2007 Nữ 2 Gia Lai 3.25 7.00 7.75 100 X01 18.00 0.25 18.25 40 054307004142 NGUYỄN HƢƠNG MƠ 27/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.00 5.75 8.25 100 X01 18.00 0.25 18.25 41 054307009691 BÙI CAO HUYỀN HẢO 01/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 2.60 6.75 8.50 100 X01 17.85 0.25 18.10 42 054307003169 NGUYỄN THỊ ANH THƢ 13/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 6.25 6.00 100 A00 17.75 0.25 18.00 43 054307004762 PHẠM THỊ THUỲ TRANG 20/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 2.50 6.00 9.00 100 X01 17.50 0.50 18.00 44 054307005130 TRƢƠNG THỊ THẢO NGUYÊN 03/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.35 6.10 5.25 100 A00 17.70 0.25 17.95 45 066307001061 HUỲNH KIM NGÂN 16/05/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 6.50 5.60 6.90 200 D01 19.00 0.75 17.81 46 054307000261 NGUYỄN HOÀNG THẢO VY 27/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 6.00 8.00 200 A00 19.50 0.25 17.81 47 054307008405 NGUYỄN TRẦN BẢO TRÂN 27/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.10 6.00 7.00 100 C03 17.10 0.25 17.35 48 054207004251 LÊ THANH PHÁT 20/06/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.00 6.00 5.50 100 A00 16.50 0.50 17.00 49 054307008622 LÊ THỊ HỒNG LANH 01/06/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.10 5.75 7.50 100 C04 16.35 0.50 16.85 50 054306005865 NGUYỄN THỊ TRÖC LAM 03/12/2006 Nữ 2NT Phú Yên 4.25 7.75 4.25 100 D01 16.25 0.50 16.75 51 054207005367 HÀ NGỌC THANH PHONG 21/04/2007 Nam 2NT Phú Yên 4.25 4.75 7.00 100 C03 16.00 0.50 16.50 52 054307004354 LÊ THỊ NHƢ QUỲNH 09/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 2.35 6.50 7.25 100 C03 16.10 0.25 16.35 Page 30
  • 31. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 53 054307005644 ĐẶNG THỊ XUÂN NƢƠNG 24/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 2.70 6.50 6.75 100 X01 15.95 0.25 16.20 54 054207001612 ĐOÀN THÁI HỌC 23/06/2007 Nam 2 Phú Yên 2.85 6.00 6.75 100 X01 15.60 0.25 15.85 55 054207008746 TRẦN DUY MẠNH 28/04/2007 Nam 1 Phú Yên 3.00 4.50 7.35 100 X01 14.85 0.75 15.60 56 054207002578 HUỲNH MINH DŨNG 14/09/2007 Nam 2NT Phú Yên 2.60 5.75 6.50 100 X01 14.85 0.50 15.35 57 054307005196 LÊ KHÁNH HUYỀN 15/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.60 5.25 4.75 100 A00 14.60 0.50 15.10 58 054307005139 CAO QUẾ TRÂN 29/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.00 5.00 4.60 100 A00 14.60 0.50 15.10 Danh sách này có 58 thí sinh trúng tuyển Page 31
  • 32. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054207004025 NGUYỄN MINH CHÍNH 04/03/2007 Nam 2 Phú Yên 9.20 9.60 8.80 200 X26 27.60 0.25 26.93 2 054207002282 CAO THIÊN PHÚC 15/03/2007 Nam 2 Phú Yên 8.30 8.70 9.20 200 A00 26.20 0.25 25.07 3 054204011495 NGUYỄN QUỐC THẮNG 02/03/2004 Nam Phú Yên 9.20 7.80 9.10 200 A00 26.10 0.00 24.74 4 054307009155 TRẦN THỊ THANH NHA 22/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 8.30 8.20 8.90 200 D01 25.40 0.50 24.18 5 054307009575 LÊ THỊ HỒNG PHƢƠNG 05/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 8.10 9.00 8.40 200 A00 25.50 0.25 24.09 6 054207000321 ĐỖ LÊ ĐỨC HUY 30/04/2007 Nam 2 Phú Yên 7.20 8.70 9.50 200 X26 25.40 0.25 23.95 7 054207000792 PHẠM LÊ NHẬT TRƢỜNG 11/09/2007 Nam 2 Phú Yên 7.80 8.70 8.70 200 A00 25.20 0.25 23.68 8 054207000832 ĐỖ QUANG MINH 16/04/2007 Nam 2 Phú Yên 8.70 8.20 8.00 200 A00 24.90 0.25 23.26 9 054306001064 NGUYỄN THỊ BẢO QUỲNH 11/01/2006 Nữ 2NT Phú Yên 8.40 8.70 7.50 200 A00 24.60 0.50 23.14 10 066205013604 SÙNG MÍ TÁ 29/06/2005 Nam 1 01 Đắk Lắk 6.90 7.40 7.20 200 A00 21.50 2.75 22.41 11 054207003474 THÂN HUY HOÀNG ANH 22/08/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.90 7.50 8.00 200 X26 23.40 0.50 21.99 12 054207005358 PHẠM TRẦN ANH PHÖ 05/09/2007 Nam 2 Phú Yên 8.30 7.00 8.30 200 A00 23.60 0.25 21.96 13 054205000545 HUỲNH THANH ĐỒNG 28/05/2005 Nam Phú Yên 6.90 8.10 8.40 200 A00 23.40 0.00 21.54 14 054307001605 TRẦN TRƢƠNG THANH TÖ 21/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.70 7.40 7.90 200 D01 23.00 0.25 21.37 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Page 32
  • 33. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 15 054307007320 NGUYỄN TRẦN THẢO VY 28/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.80 8.40 7.80 200 A00 23.00 0.25 21.37 16 054207001652 NGUYỄN TÂM BẢO 02/08/2007 Nam 2 Phú Yên 7.00 7.90 8.00 200 A00 22.90 0.25 21.28 17 054207005282 NGUYỄN LÊ TẤN MẠNH 29/10/2007 Nam 2 Phú Yên 7.00 8.50 5.50 100 A00 21.00 0.25 21.25 18 054206011045 NGUYỄN BẢO MINH QUỐC 24/02/2006 Nam 2 Phú Yên 7.00 7.75 6.25 100 A01 21.00 0.25 21.25 19 054207008649 LÊ TẤN ĐẠT 20/12/2007 Nam 2 07a Phú Yên 6.20 7.30 8.30 200 A01 21.80 1.25 21.19 20 062207000647 VI QUANG ANH 03/03/2007 Nam 1 01 Kon Tum 5.40 5.90 8.90 200 X26 20.20 2.75 21.08 21 054207004730 ĐẶNG HẠO DÂN 07/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.90 7.10 7.30 200 D01 22.30 0.50 20.93 22 054204007656 NGUYỄN VÕ PHÖ TỒN 26/09/2004 Nam Phú Yên 6.50 8.20 8.00 200 A00 22.70 0.00 20.83 23 066207006032 NGUYỄN MINH TÂM 15/12/2007 Nam 2NT Đắk Lắk 6.60 7.00 8.10 200 X26 21.70 0.50 20.32 24 062207005578 MAI NGUYỄN DUY 04/08/2007 Nam 1 Kon Tum 7.70 6.40 7.20 200 A00 21.30 0.75 20.16 25 054202000253 NGÔ HỮU BẰNG 06/09/2002 Nam Phú Yên 7.50 7.20 7.10 200 X26 21.80 0.00 19.91 26 054207009332 VÕ ANH THƢ 09/04/2007 Nam 2 Phú Yên 5.50 8.50 7.50 200 X26 21.50 0.25 19.86 27 054207006755 CAO NHẬT NGUYÊN 04/03/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.50 7.70 6.00 200 D01 21.20 0.50 19.81 28 054207002554 NGUYỄN HUY HUỲNH 12/11/2007 Nam 2 Phú Yên 6.50 5.70 8.30 200 X26 20.50 0.25 18.83 29 054207000057 PHAN VÂN PHỚI 12/01/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.00 4.50 8.25 100 X26 17.75 0.50 18.25 30 054207003304 PHẠM LÊ HOÀNG NHẬT 24/05/2007 Nam 2NT Phú Yên 5.25 6.50 5.85 100 A00 17.60 0.50 18.10 31 054207004175 NGUYỄN LÊ NGUYÊN VŨ 27/01/2007 Nam 2 Phú Yên 5.00 4.25 8.25 100 X26 17.50 0.25 17.75 32 054207005151 BÙI VĂN THÁI 28/11/2007 Nam 2 Phú Yên 6.50 5.75 5.00 100 D01 17.25 0.25 17.50 33 054307005183 NGUYỄN PHAN THỊ Y VÔN 01/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.25 7.50 5.25 100 D01 17.00 0.25 17.25 Page 33
  • 34. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 34 056307004870 PHƢƠNG THỊ THANH NGÂN 14/04/2007 Nữ 2NT Khánh Hoà 6.00 7.25 2.75 100 D01 16.00 0.50 16.50 35 054307005119 NGUYỄN NGỌC PHƢƠNG THẢO 12/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.25 7.00 4.50 100 D01 15.75 0.50 16.25 Danh sách này có 35 thí sinh trúng tuyển Page 34
  • 35. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054207000229 HUỲNH THANH KHÁNG 01/01/2007 Nam 2NT Phú Yên 8.50 9.00 8.50 200 C02 26.00 0.50 24.98 2 052207010479 HUỲNH HÕA HUY 07/09/2007 Nam 2 Bình Định 7.70 8.80 8.50 200 C02 25.00 0.25 23.40 3 054307004368 HỒ THỊ BẢO TRÂM 14/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.80 8.20 8.30 200 D01 24.30 0.50 22.85 4 064207000998 LÊ THÀNH ĐẠT 02/03/2007 Nam 2 Gia Lai 6.50 8.20 8.70 200 C02 23.40 0.25 21.77 5 054307004684 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 19/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.60 7.00 6.80 200 D01 21.40 0.50 20.01 6 054207009451 LÊ ANH HUY 28/08/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.50 8.10 6.00 200 B03 20.60 0.50 19.19 7 064207004285 PHẠM QUỐC VIỆT 15/08/2007 Nam 1 Gia Lai 5.50 5.91 5.85 100 B03 17.26 0.75 18.01 8 054307002670 LÊ LINH ĐAN 09/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.50 6.25 4.00 100 D01 14.75 0.50 15.25 Danh sách này có 08 thí sinh trúng tuyển (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: NÔNG NGHIỆP Page 35
  • 36. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 1 054307008299 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 06/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.80 9.40 9.30 200 D14 26.50 0.25 25.48 2 054307003239 ĐÀO HUỲNH KIM YÊN 05/07/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.50 9.20 9.40 200 D15 26.10 0.50 25.11 3 054307000643 LÊ NGUYỄN ANH THƢ 18/03/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 6.75 8.00 9.50 100 C00 24.25 0.75 24.83 4 054307004479 LÊ THỊ OANH THƢ 10/01/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.40 9.10 9.10 200 C03 25.60 0.25 24.24 5 056307000493 NGUYỄN ĐẶNG THÙY TRÂM 02/09/2007 Nữ 2 Khánh Hoà 7.30 9.10 9.00 200 D14 25.40 0.25 23.95 6 054206010477 NGUYỄN MINH TRƢƠNG 28/11/2006 Nam 2NT Phú Yên 6.20 9.60 9.30 200 C00 25.10 0.50 23.78 7 064307002471 NAY H' NGIÊU 22/02/2007 Nữ 1 01 Gia Lai 7.25 6.50 7.25 100 C00 21.00 2.75 23.75 8 054307002212 HUỲNH THỊ BÍCH THANH 14/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.60 9.10 8.50 200 D14 25.20 0.25 23.68 9 054307004147 PHẠM THỊ THÙY DIỄM 18/12/2007 Nữ 1 Phú Yên 7.50 7.00 7.50 100 C00 22.00 0.75 22.75 10 054306003010 ĐẶNG QUỲNH NHƢ 22/02/2006 Nữ 2NT Phú Yên 7.10 8.40 8.60 200 C03 24.10 0.50 22.66 11 054307007670 TRẦN THỊ VÂN NAM 12/04/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.75 6.50 7.85 100 C00 22.10 0.50 22.60 12 054307007306 ĐẶNG THỊ PHƢƠNG LINH 15/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.20 8.60 8.10 200 D14 23.90 0.25 22.26 13 054307006138 VĂN KIỀU HIẾU 17/02/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.10 8.50 9.00 200 C00 23.60 0.50 22.19 14 054307009197 NGUYỄN TRỊNH HUYỀN TRÂN 15/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.00 7.75 8.75 100 C04 21.50 0.50 22.00 (Ban hành kèm theo Quyết định số: 81/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: DU LỊCH Page 36
  • 37. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 15 054307007941 DƢƠNG ĐINH THÙY TRANG 09/06/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 7.90 8.00 200 C03 23.40 0.25 21.77 16 054307008012 PHẠM MỸ DUYÊN 11/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.00 7.00 8.00 100 C03 21.00 0.50 21.50 17 054207006715 HUỲNH PHI VŨ 21/09/2007 Nam 2NT Phú Yên 7.25 7.00 6.75 100 C00 21.00 0.50 21.50 18 054307007906 BÙI THANH VÂN 23/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.75 6.50 8.50 100 C03 20.75 0.25 21.00 19 054307004161 BÙI HÀ TRÀ MY 09/02/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.25 8.00 7.25 100 C03 20.50 0.25 20.75 20 054307001626 NGUYỄN THỊ MINH TUYÊN 26/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.25 8.00 7.25 100 C04 20.50 0.25 20.75 21 054307005454 HUỲNH THỊ HOÀNG PHƢƠNG 25/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.50 7.20 7.50 200 D14 22.20 0.25 20.57 22 066307017190 PHAN PHẠM PHƢƠNG THẢO 12/12/2007 Nữ 1 Đắk Lắk 7.30 7.10 7.20 200 C04 21.60 0.75 20.47 23 054207001755 HUỲNH TẤN LỘC 27/01/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.80 7.60 7.40 200 C03 21.80 0.50 20.42 24 054307005598 NGUYỄN ÁNH HỒNG 28/07/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 7.50 7.10 100 C04 20.10 0.25 20.35 25 064305011782 KSOR H' NGUET 26/08/2005 Nữ 01 Gia Lai 5.75 4.50 8.00 100 C00 18.25 2.00 20.25 26 054307008524 NGUYỄN THỊ MINH LY 03/09/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.10 7.10 7.20 200 C03 21.40 0.50 20.01 27 054307001528 NGÔ THỊ THANH THỦY 13/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.25 7.00 6.25 100 C00 19.50 0.50 20.00 28 054307003902 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 25/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 6.75 6.35 100 C00 19.60 0.25 19.85 29 054207003798 VÕ TRẦN TẤN DƢƠNG 29/11/2007 Nam 2NT Phú Yên 6.50 6.50 6.25 100 C00 19.25 0.50 19.75 30 054307002142 LÊ TRƢƠNG CẨM TIÊN 12/11/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 6.25 5.50 100 C00 19.50 0.25 19.75 31 054307002094 CHÂU THANH KIM THẢO 03/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 5.75 7.00 6.50 100 C00 19.25 0.50 19.75 32 054207006639 HỒ CAO VĂN 11/07/2007 Nam 2 Phú Yên 4.35 8.25 6.75 100 C03 19.35 0.25 19.60 33 056207004256 ĐÀO KHÁNH SƠN 27/07/2007 Nam 2 Khánh Hoà 5.75 7.10 6.25 100 C00 19.10 0.25 19.35 Page 37
  • 38. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 34 054307003631 PHẠM NHƢ NGỌC 15/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.75 5.60 6.50 100 C00 18.85 0.25 19.10 35 054198001618 NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN 27/05/1998 Nữ 2 Phú Yên 6.50 6.00 6.10 100 C00 18.60 0.25 18.85 36 054307005743 HỒ THỊ KIM LIÊN 05/01/2007 Nữ 2NT Phú Yên 7.00 5.60 5.75 100 C00 18.35 0.50 18.85 37 054307004032 VÕ THỊ KHÁNH LY 21/08/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 6.10 5.50 100 C00 18.35 0.50 18.85 38 054307001951 ĐẶNG VÕ ANH THƢ 09/12/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.70 7.75 6.50 100 C04 17.95 0.50 18.45 39 054307003548 ĐOÀN THANH TRÖC NGÂN 12/11/2007 Nữ 2NT Phú Yên 3.00 6.75 8.00 100 C04 17.75 0.50 18.25 40 054307007789 KPÁ HỜ OANH 15/06/2007 Nữ 1 01 Phú Yên 6.50 5.25 3.75 100 C00 15.50 2.75 18.25 41 054307001457 VÕ THÙY NHƢ QUỲNH 06/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.75 6.25 7.00 100 C03 18.00 0.25 18.25 42 054307006733 PHAN THỊ DIỄM HẰNG 12/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.50 6.25 6.10 100 C00 17.85 0.25 18.10 43 054307008948 LÊ THỊ THANH TRÀ 18/05/2007 Nữ 2NT Phú Yên 4.75 6.75 5.75 100 C04 17.25 0.50 17.75 44 054307005753 TRẦN HÀ KHÁNH LINH 16/10/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.75 5.85 3.75 100 D14 17.35 0.25 17.60 45 054307006575 VĂN GIA MỘNG 18/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 4.10 6.75 6.50 100 C03 17.35 0.25 17.60 46 096307011963 THẠCH TỐ NHƢ 23/10/2007 Nữ 2 01 Gia Lai 3.25 5.00 7.00 100 C03 15.25 2.25 17.50 47 054307002041 NGÔ THỊ BÍCH DIỄM 20/10/2007 Nữ 2NT Phú Yên 6.75 4.75 5.25 100 C00 16.75 0.50 17.25 48 054307005947 LƢU ÁNH TUYẾT 01/12/2007 Nữ 2 Phú Yên 3.50 8.00 5.50 100 C04 17.00 0.25 17.25 49 054307000711 NGUYỄN NGỌC BẢO DÁC 16/08/2007 Nữ 2 Phú Yên 6.50 3.85 6.50 100 C00 16.85 0.25 17.10 50 054207004874 LƢƠNG HOÀNG LÂM 20/07/2007 Nam 2 Phú Yên 4.50 5.60 6.75 100 C00 16.85 0.25 17.10 51 089307018634 NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN 31/05/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.00 5.75 5.85 100 C00 16.60 0.25 16.85 52 054307009188 LÊ TRÀ MY 30/04/2007 Nữ 2 Phú Yên 7.00 6.00 3.50 100 D14 16.50 0.25 16.75 Page 38
  • 39. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Mã PTXT Mã THM Tổng điểm chưa có ƯT (Thang 30) Điểm ưu tiên (Thang 30) Điểm trúng tuyển Ghi chú 53 054207005613 NGUYỄN LÊ NGUYÊN 12/11/2007 Nam 2 Phú Yên 3.75 7.00 5.20 100 C00 15.95 0.25 16.20 54 054307007189 LÊ THỊ YẾN NHI 23/09/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.75 4.00 6.00 100 C00 15.75 0.25 16.00 55 054307000317 ĐẶNG THỊ THÖY AN 22/03/2007 Nữ 2 Phú Yên 5.25 5.25 4.85 100 C00 15.35 0.25 15.60 Danh sách này có 55 thí sinh trúng tuyển Page 39
  • 40. STT ĐDCN Họ và tên Ngày sinh Giới tính KV ƯT ĐT ƯT Tên tỉnh Mã PTXT Ghi chú 1 054205009396 NGUYỄN TRẦN QUANG MINH 06/04/2005 Nam 3 Phú Yên 301 Trúng tuyển theo phƣơng thức xét tuyển thẳng Danh sách này có 01 thí sinh trúng tuyển (Ban hành kèm theo Quyết định số: 89/QĐ-ĐHPY, ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Phú Yên) UBND TỈNH ĐẮK LẮK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, HỆ CHÍNH QUY, ĐỢT 1 NĂM 2025 NGÀNH: SƯ PHẠM TOÁN HỌC Page 40